![]() Jakob Tranziska (Kiến tạo: Albin Gashi) 7 | |
![]() Jakob Schoeller 29 | |
![]() Kuersat Gueclue 32 | |
![]() (Pen) Jakob Tranziska 36 | |
![]() Stefan Rakowitz 38 | |
![]() Filip Ristanic (Kiến tạo: Albin Gashi) 56 | |
![]() Timo Altersberger (Thay: Stefan Rakowitz) 60 | |
![]() Denis Dizdarevic (Thay: Silva Kangani) 60 | |
![]() Florian Kopp 67 | |
![]() Dario Kreiker 70 | |
![]() Darijo Pecirep 71 | |
![]() Enis Safin (Thay: Moritz Wels) 72 | |
![]() Timo Schmelzer (Thay: Kuersat Gueclue) 72 | |
![]() Jakob Schoeller 75 | |
![]() Patrick Schmidt (Thay: Filip Ristanic) 76 | |
![]() Enis Safin (Thay: Moritz Wels) 77 | |
![]() Timo Schmelzer (Thay: Kuersat Gueclue) 77 | |
![]() Emre Can Yesiloz (Thay: Georg Teigl) 80 | |
![]() Nadir Ajanovic (Thay: Jakob Tranziska) 80 | |
![]() Dario Kreiker 83 | |
![]() David Puczka (Thay: Raphael Galle) 85 | |
![]() Thomas Ebner (Thay: Lukas Malicsek) 85 | |
![]() Emre Can Yesiloz 86 | |
![]() Timo Schmelzer 89 | |
![]() Simon Furtlehner (Thay: Joshua Steiger) 90 |
Thống kê trận đấu SV Stripfing vs FC Admira Wacker Modling
số liệu thống kê

SV Stripfing

FC Admira Wacker Modling
67 Kiểm soát bóng 33
14 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Stripfing vs FC Admira Wacker Modling
SV Stripfing (4-4-2): Sandali Conde (1), Dejan Radonjic (4), Markus Lackner (28), Florian Kopp (20), Dario Kreiker (47), Stefan Rakowitz (7), Kursat Guclu (8), Joshua Steiger (11), Moritz Wels (37), Ayi Silva Kangani (60), Darijo Pecirep (21)
FC Admira Wacker Modling (4-4-2): Christoph Haas (1), Jakob Scholler (18), Stephan Zwierschitz (8), Patrick Puchegger (4), Lukas Malicsek (6), Georg Teigl (39), Martin Rasner (20), Raphael Galle (21), Albin Gashi (10), Filip Ristanic (22), Jakob Tranziska (11)

SV Stripfing
4-4-2
1
Sandali Conde
4
Dejan Radonjic
28
Markus Lackner
20
Florian Kopp
47
Dario Kreiker
7
Stefan Rakowitz
8
Kursat Guclu
11
Joshua Steiger
37
Moritz Wels
60
Ayi Silva Kangani
21
Darijo Pecirep
11 2
Jakob Tranziska
22
Filip Ristanic
10
Albin Gashi
21
Raphael Galle
20
Martin Rasner
39
Georg Teigl
6
Lukas Malicsek
4
Patrick Puchegger
8
Stephan Zwierschitz
18
Jakob Scholler
1
Christoph Haas

FC Admira Wacker Modling
4-4-2
Thay người | |||
60’ | Stefan Rakowitz Timo Altersberger | 76’ | Filip Ristanic Patrick Schmidt |
60’ | Silva Kangani Denis Dizdarevic | 80’ | Jakob Tranziska Nadir Ajanovic |
72’ | Kuersat Gueclue Timo Schmelzer | 80’ | Georg Teigl Emre Can Yesiloz |
72’ | Moritz Wels Enis Safin | 85’ | Raphael Galle David Puczka |
90’ | Joshua Steiger Simon Furtlehner | 85’ | Lukas Malicsek Thomas Ebner |
Cầu thủ dự bị | |||
Edwin Djulic | Nicolas Keckeisen | ||
Timo Schmelzer | David Puczka | ||
Timo Altersberger | Nadir Ajanovic | ||
Simon Furtlehner | Patrick Schmidt | ||
Christos Papadimitriou | Thomas Ebner | ||
Denis Dizdarevic | Dominik Sulzer | ||
Enis Safin | Emre Can Yesiloz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Stripfing
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại