![]() Michael Lercher (Thay: Philipp Pomer) 29 | |
![]() Stefan Nutz (Kiến tạo: Leo Mikic) 46 | |
![]() Manprit Sarkaria (Thay: Amadou Dante) 53 | |
![]() Manprit Sarkaria (Kiến tạo: Rasmus Hoejlund) 66 | |
![]() Rasmus Hoejlund 75 | |
![]() Leo Mikic (Kiến tạo: Stefan Nutz) 78 | |
![]() Samuel Radlinger 80 | |
![]() Christoph Lang (Thay: Stefan Hierlaender) 80 | |
![]() Christoph Haas (Thay: Stefan Nutz) 84 | |
![]() Murat Satin (Thay: Leo Mikic) 84 | |
![]() Gregory Wuethrich (Kiến tạo: Jon Gorenc-Stankovic) 87 | |
![]() Luca Kronberger (Thay: Andreas Kuen) 90 | |
![]() Lukas Jaeger (Thay: Jusuf Gazibegovic) 90 | |
![]() Ante Bajic 90+5' | |
![]() Marcel Ziegl 90+6' |
Thống kê trận đấu SV Ried vs Sturm Graz
số liệu thống kê

SV Ried

Sturm Graz
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 18
21 Ném biên 38
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Ried vs Sturm Graz
SV Ried (4-2-3-1): Samuel Radlinger (1), Julian Wiessmeier (10), Luca Meisl (2), Tin Plavotic (24), Philipp Pomer (17), Nikola Stosic (37), Marcel Ziegl (4), Ante Bajic (12), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Nene Dorgeles (45)
Sturm Graz (4-3-1-2): Joerg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuethrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlaender (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Andreas Kuen (19), Anderson Niangbo (15), Rasmus Hoejlund (9)

SV Ried
4-2-3-1
1
Samuel Radlinger
10
Julian Wiessmeier
2
Luca Meisl
24
Tin Plavotic
17
Philipp Pomer
37
Nikola Stosic
4
Marcel Ziegl
12
Ante Bajic
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
45
Nene Dorgeles
9
Rasmus Hoejlund
15
Anderson Niangbo
19
Andreas Kuen
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlaender
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuethrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
27
Joerg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
29’ | Philipp Pomer Michael Lercher | 53’ | Amadou Dante Manprit Sarkaria |
84’ | Stefan Nutz Christoph Haas | 80’ | Stefan Hierlaender Christoph Lang |
84’ | Leo Mikic Murat Satin | 90’ | Jusuf Gazibegovic Lukas Jaeger |
90’ | Andreas Kuen Luca Kronberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Christoph Haas | Manprit Sarkaria | ||
Murat Satin | Tobias Schuetzenauer | ||
Michael Lercher | Lukas Jaeger | ||
Josef Weberbauer | Luca Kronberger | ||
Marcel Canadi | Sandro Ingolitsch | ||
Daniel Offenbacher | Moritz Wels | ||
Markus Lackner | Christoph Lang |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây SV Ried
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại