Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SV Ried vs SKN St. Poelten hôm nay 29-10-2023

Giải Hạng 2 Áo - CN, 29/10

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

1 : 1

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

Hiệp một: 1-0
CN, 16:30 29/10/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Áo
Innviertel Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andree Neumayer
41
David Riegler
41
Franz Stolz
43
Fabian Wohlmuth (Kiến tạo: Nemanja Celic)
45
Gontie Diomande (Thay: Wilfried Eza)
61
Jonas Mayer (Thay: Nils Seufert)
61
Johannes Tartarotti
65
Fabian Wohlmuth
67
Din Barlov (Thay: Johannes Tartarotti)
67
Christoph Messerer (Thay: Marc Stendera)
67
Gerhard Dombaxi (Thay: Christian Ramsebner)
67
Jonas Mayer
75
Sandro Schendl (Thay: Fabian Wohlmuth)
77
Rio Nitta (Thay: Andree Neumayer)
79
Oliver Steurer
80
Kevin Monzialo
80
David Ungar (Thay: Nemanja Celic)
82
Fabian Rossdorfer (Thay: David Bumberger)
82
David Ungar (Thay: David Bumberger)
82
Gerhard Dombaxi
84
Daniel Schuetz (Thay: Kevin Monzialo)
87
Fabian Rossdorfer (Thay: Nemanja Celic)
90
Din Barlov
90+3'

Thống kê trận đấu SV Ried vs SKN St. Poelten

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 9
11 Ném biên 27
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 11
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs SKN St. Poelten

SV Ried (5-4-1): Andreas Leitner (1), Fabian Wohlmuth (19), Arjan Malic (23), Nikki Havenaar (5), Oliver Steurer (30), David Bumberger (21), Mark Grosse (9), Nils Seufert (11), Nemanja Celic (43), Belmin Beganovic (14), Wilfried Kwassi Eza (28)

SKN St. Poelten (5-4-1): Franz Stolz (12), Julian Keiblinger (37), David Riegler (19), Christian Ramsebner (15), Stefan Thesker (2), Dirk Carlson (23), Kevin Monzialo (7), Marc Stendera (11), Andree Neumayer (6), Johannes Tartarotti (17), Dario Tadic (24)

SV Ried
SV Ried
5-4-1
1
Andreas Leitner
19
Fabian Wohlmuth
23
Arjan Malic
5
Nikki Havenaar
30
Oliver Steurer
21
David Bumberger
9
Mark Grosse
11
Nils Seufert
43
Nemanja Celic
14
Belmin Beganovic
28
Wilfried Kwassi Eza
24
Dario Tadic
17
Johannes Tartarotti
6
Andree Neumayer
11
Marc Stendera
7
Kevin Monzialo
23
Dirk Carlson
2
Stefan Thesker
15
Christian Ramsebner
19
David Riegler
37
Julian Keiblinger
12
Franz Stolz
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
5-4-1
Thay người
61’
Wilfried Eza
Gontie Junior Diomande
67’
Johannes Tartarotti
Din Barlov
61’
Nils Seufert
Jonas Mayer
67’
Christian Ramsebner
Gerhard Dombaxi
77’
Fabian Wohlmuth
Sandro Schendl
67’
Marc Stendera
Christoph Messerer
82’
Nemanja Celic
David Ungar
79’
Andree Neumayer
Rio Nitta
82’
David Bumberger
Fabian Rossdorfer
87’
Kevin Monzialo
Daniel Schutz
Cầu thủ dự bị
Gontie Junior Diomande
Thomas Turner
David Ungar
Din Barlov
Jonas Wendlinger
Gerhard Dombaxi
Nik Marinsek
Rio Nitta
Sandro Schendl
Daniel Schutz
Fabian Rossdorfer
Christoph Messerer
Jonas Mayer
Nicolas Wisak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/01 - 2023
Hạng 2 Áo
29/10 - 2023
11/05 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây SV Ried

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
14/02 - 2025
31/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X