![]() Yeong-Jae Lee (Kiến tạo: Andrigo) 18 | |
![]() Gyu-Baek Choi 52 | |
![]() (Pen) Min-Kyu Song 53 | |
![]() Kyung-Ho Roh (Thay: Bit-Garam Yoon) 56 | |
![]() Kyo-Won Han (Thay: Dong-Won Ji) 56 | |
![]() Joon-Soo Ahn 56 | |
![]() Young-Woo Jang 62 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Thay: Byung-Kwan Jeon) 65 | |
![]() Seung-Woo Lee (Thay: Yeong-Jae Lee) 65 | |
![]() Seung-Woo Lee 66 | |
![]() Andrigo (Kiến tạo: Seung-Woo Lee) 70 | |
![]() Tae-Han Kim (Thay: Young-Woo Jang) 71 | |
![]() Jung-Woo Ha (Thay: Sang-Yun Kang) 71 | |
![]() Tae-Han Kim (Thay: Young-Woo Jang) 73 | |
![]() Jung-Woo Ha (Thay: Sang-Yun Kang) 73 | |
![]() Jin-Gyu Kim (Thay: Bismarck Adjei-Boateng) 78 | |
![]() Hernandes (Thay: Min-Kyu Song) 78 | |
![]() Joo-Yeop Kim (Thay: Seung-Won Jung) 78 | |
![]() Joo-Yeop Kim (Thay: Seung-Won Jung) 80 | |
![]() Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Andrigo) 88 | |
![]() Chang-Hoon Kwon (Thay: Andrigo) 89 | |
![]() Seung-Woo Lee (Kiến tạo: Hernandes) 90+2' | |
![]() Hernandes (Kiến tạo: Seung-Woo Lee) 90+5' |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Jeonbuk FC
số liệu thống kê

Suwon FC

Jeonbuk FC
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 6
25 Ném biên 26
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Jeonbuk FC
Suwon FC (4-3-3): Joon-Soo Ahn (13), Young-woo Jang (26), Gyu-Baek Choi (6), Lachlan Jackson (5), Cheol-Woo Park (3), Kang Sang-Yun (77), Yoon Bit-garam (14), Lee Jae-won (16), Seung-Won Jung (7), Dong-Won Ji (10), Anderson Oliveira (70)
Jeonbuk FC (4-4-2): Jun-Hong Kim (71), Ahn Hyun-beom (17), Park Jin-seob (4), Hong Jeong-ho (26), Tae-Hyun Kim (66), Andrigo (30), Han Kook-young (91), Bismarck Adjei-Boateng (19), Byung-Kwan Jeon (33), Song Min-kyu (10), Yeong-Jae Lee (8)

Suwon FC
4-3-3
13
Joon-Soo Ahn
26
Young-woo Jang
6
Gyu-Baek Choi
5
Lachlan Jackson
3
Cheol-Woo Park
77
Kang Sang-Yun
14
Yoon Bit-garam
16
Lee Jae-won
7
Seung-Won Jung
10
Dong-Won Ji
70
Anderson Oliveira
8
Yeong-Jae Lee
10
Song Min-kyu
33
Byung-Kwan Jeon
19
Bismarck Adjei-Boateng
91
Han Kook-young
30
Andrigo
66
Tae-Hyun Kim
26
Hong Jeong-ho
4
Park Jin-seob
17
Ahn Hyun-beom
71
Jun-Hong Kim

Jeonbuk FC
4-4-2
Thay người | |||
56’ | Dong-Won Ji Han Kyo won | 65’ | Byung-Kwan Jeon Jin-woo Jeon |
56’ | Bit-Garam Yoon Kyung-ho Roh | 65’ | Yeong-Jae Lee Seung-Woo Lee |
71’ | Sang-Yun Kang Jung-Woo Ha | 78’ | Bismarck Adjei-Boateng Jin-Gyu Kim |
71’ | Young-Woo Jang Tae-han Kim | 78’ | Min-Kyu Song Hernandes |
80’ | Seung-Won Jung Kim Joo-Yeop | 89’ | Andrigo Kwon Chang-Hoon |
Cầu thủ dự bị | |||
Kyo-hun Kang | Kim Jeong-hoon | ||
Han Kyo won | Kim Jin-su | ||
Kim Joo-Yeop | Ha-Jun Kim | ||
Jung-Woo Ha | Jin-woo Jeon | ||
Kyung-ho Roh | Jin-Gyu Kim | ||
Hyeon-Yong Lee | Seung-Woo Lee | ||
Dong-Geon No | Kwon Chang-Hoon | ||
Tae-han Kim | Hernandes | ||
Hwang Soon-min | Orobo Tiago |
Nhận định Suwon FC vs Jeonbuk FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T H T B |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | H T H T T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12 | H H T T H |
4 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | B B H T T |
5 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T H B B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H H T T H |
7 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | H B B B B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H B H |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B H B B T |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T H T B B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
12 | ![]() | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại