![]() Kegan Johannes 8 | |
![]() Givemore Khupe (Thay: Musa Nyatama) 38 | |
![]() Ruzaigh Gamildien 44 | |
![]() Iqraam Rayners (Thay: Sifiso Ngobeni) 46 | |
![]() Thalente Mbatha (Thay: Kegan Johannes) 46 | |
![]() Phelelani Mvelase (Thay: Lebohang Mokoena) 46 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Kiến tạo: Monnapule Kenneth Saleng) 50 | |
![]() Iqraam Rayners (Kiến tạo: Gamphani Lungu) 70 | |
![]() Rasebotja Selaelo (Thay: Jamie Craig Webber) 72 | |
![]() Thapelo Maseko (Thay: Keenan Phillips) 75 | |
![]() Yagan Sasman 80 | |
![]() Joseph Mhlongo (Thay: Phelelani Mvelase) 83 | |
![]() Kagiso Joseph Malinga (Thay: Ruzaigh Gamildien) 83 | |
![]() Thatayaone Ditlhokwe (Thay: Thamsanqa Gabuza) 87 | |
![]() (Pen) Dillon Solomons 90+2' | |
![]() Kamohelo Mahlatsi 90+3' | |
![]() Dillon Solomons 90+3' |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs Moroka Swallows
số liệu thống kê

SuperSport United

Moroka Swallows
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 28
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs Moroka Swallows
Thay người | |||
46’ | Kegan Johannes Thalente Mbatha | 38’ | Musa Nyatama Givemore Khupe |
46’ | Sifiso Ngobeni Iqraam Rayners | 46’ | Joseph Mhlongo Phelelani Mvelase |
72’ | Jamie Craig Webber Rasebotja Selaelo | 83’ | Phelelani Mvelase Joseph Mhlongo |
75’ | Keenan Phillips Thapelo Maseko | 83’ | Ruzaigh Gamildien Kagiso Joseph Malinga |
87’ | Thamsanqa Gabuza Thatayaone Ditlhokwe |
Cầu thủ dự bị | |||
George Chigova | Sanele Tshabalala | ||
Thapelo Maseko | Fawaaz Basadien | ||
Thalente Mbatha | Givemore Khupe | ||
Moses Waiswa Ndhondhi | Phelelani Mvelase | ||
Iqraam Rayners | Sphesihle Mbhele | ||
Aubrey Ngoma | Mbulelo Strydom Wambi | ||
Thatayaone Ditlhokwe | Joseph Mhlongo | ||
Sbusiso Maziko | Mwape Musonda | ||
Rasebotja Selaelo | Kagiso Joseph Malinga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại