Thứ Sáu, 04/04/2025
(og) Ross Stewart
18
(Pen) Ross Stewart
22
Tyler Morton
25
Dennis Cirkin
39
Trai Hume
51
Trai Hume (Thay: Dennis Cirkin)
51
Daniel Ayala
52
Trai Hume
60
Lewis Travis
76
Lewis Travis (Thay: Bradley Dack)
77
George Hirst (Thay: Sam Gallagher)
77
Bailey Wright (Thay: Lynden Gooch)
79
Ellis Simms (Thay: Patrick Roberts)
80
John Buckley
87
George Hirst
90
Ellis Simms (Kiến tạo: Daniel Ballard)
90+1'
Joe Rankin-Costello
90+4'
Amad Diallo
90+4'

Thống kê trận đấu Sunderland vs Blackburn Rovers

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 13
34 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sunderland vs Blackburn Rovers

Tất cả (28)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+7' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+4' Thẻ vàng cho Amad Diallo.

Thẻ vàng cho Amad Diallo.

90+4' Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.

Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.

90+1'

Daniel Ballard đã kiến tạo thành bàn thắng.

90+1' G O O O A A A L - Ellis Simms đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Ellis Simms đang nhắm mục tiêu!

90' Thẻ vàng cho George Hirst.

Thẻ vàng cho George Hirst.

87' Thẻ vàng cho John Buckley.

Thẻ vàng cho John Buckley.

80'

Patrick Roberts rời sân nhường chỗ cho Ellis Simms.

80'

Patrick Roberts rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Lynden Gooch rời sân và anh ấy được thay thế bởi Bailey Wright.

79'

Lynden Gooch rời sân và anh ấy được thay thế bởi Bailey Wright.

77'

Bradley Dack rời sân nhường chỗ cho Lewis Travis.

76'

Sam Gallagher rời sân nhường chỗ cho George Hirst.

76'

Sam Gallagher rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Sam Gallagher rời sân nhường chỗ cho George Hirst.

76'

Bradley Dack rời sân nhường chỗ cho Lewis Travis.

76'

Bradley Dack rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

60' Thẻ vàng cho Trai Hume.

Thẻ vàng cho Trai Hume.

52' Thẻ vàng cho Daniel Ayala.

Thẻ vàng cho Daniel Ayala.

51'

Dennis Cirkin rời sân và vào thay là Trai Hume.

Đội hình xuất phát Sunderland vs Blackburn Rovers

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Daniel Ballard (5), Luke O'Nien (13), Dennis Cirkin (3), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Patrick Roberts (10), Amad Diallo (16), Jack Clarke (20), Ross Stewart (14)

Blackburn Rovers (3-4-2-1): Thomas Kaminski (1), Daniel Ayala (4), Dominic Hyam (5), Harry Pickering (3), Joe Rankin-Costello (11), Tyler Morton (6), Bradley Dack (23), John Buckley (21), Ryan Hedges (19), Ben Brereton Diaz (22), Sam Gallagher (9)

Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
1
Anthony Patterson
11
Lynden Gooch
5
Daniel Ballard
13
Luke O'Nien
3
Dennis Cirkin
4
Corry Evans
24
Dan Neill
10
Patrick Roberts
16
Amad Diallo
20
Jack Clarke
14
Ross Stewart
9
Sam Gallagher
22
Ben Brereton Diaz
19
Ryan Hedges
21
John Buckley
23
Bradley Dack
6
Tyler Morton
11
Joe Rankin-Costello
3
Harry Pickering
5
Dominic Hyam
4
Daniel Ayala
1
Thomas Kaminski
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-4-2-1
Thay người
51’
Dennis Cirkin
Trai Hume
77’
Bradley Dack
Lewis Travis
79’
Lynden Gooch
Bailey Wright
77’
Sam Gallagher
George Hirst
80’
Patrick Roberts
Ellis Reco Simms
Cầu thủ dự bị
Alex Bass
Aynsley Pears
Bailey Wright
Scott Wharton
Trai Hume
Jake Garrett
Abdoullah Ba
Lewis Travis
Edouard Michut
George Hirst
Jay Matete
Dilan Markanday
Ellis Reco Simms
Ashley Phillips

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
19/10 - 2022
26/12 - 2022
21/09 - 2023
01/04 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025
Hạng nhất Anh
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X