![]() Moritz Oswald (Thay: Jonas Auer) 15 | |
![]() Nenad Cvetkovic 23 | |
![]() Mika Biereth 39 | |
![]() Matthias Seidl 43 | |
![]() (og) Leopold Querfeld 50 | |
![]() William Boeving (Thay: Seedy Jatta) 60 | |
![]() Robert Klauss 62 | |
![]() Roman Kerschbaum (Thay: Nikolas Sattlberger) 71 | |
![]() Terence Kongolo (Thay: Nenad Cvetkovic) 71 | |
![]() Dimitri Lavalee (Thay: Alexander Prass) 73 | |
![]() Tomi Horvat (Kiến tạo: Otar Kiteishvili) 81 | |
![]() Marco Gruell 84 | |
![]() Furkan Dursun (Thay: Lukas Grgic) 87 | |
![]() Moritz Oswald 88 | |
![]() Stefan Hierlaender (Thay: Tomi Horvat) 89 | |
![]() Dimitri Lavalee 90+2' |
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Rapid Wien
số liệu thống kê

Sturm Graz

Rapid Wien
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Rapid Wien
Sturm Graz (4-2-3-1): Vitezslav Jaros (16), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Mika Biereth (18), Otar Kiteishvili (10), Tomi Horvat (19), Seedy Jatta (20)
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Leopold Querfeld (43), Nenad Cvetkovic (55), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Isak Jansson (22), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

Sturm Graz
4-2-3-1
16
Vitezslav Jaros
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuthrich
28
David Schnegg
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
18
Mika Biereth
10
Otar Kiteishvili
19
Tomi Horvat
20
Seedy Jatta
9
Guido Burgstaller
27
Marco Grull
18
Matthias Seidl
22
Isak Jansson
8
Lukas Grgic
34
Nikolas Sattlberger
23
Jonas Auer
55
Nenad Cvetkovic
43
Leopold Querfeld
6
Neraysho Kasanwirjo
45
Niklas Hedl

Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Seedy Jatta William Bøving | 15’ | Jonas Auer Moritz Oswald |
73’ | Alexander Prass Dimitri Lavalee | 71’ | Nenad Cvetkovic Terence Kongolo |
89’ | Tomi Horvat Stefan Hierlander | 71’ | Nikolas Sattlberger Roman Kerschbaum |
87’ | Lukas Grgic Furkan Dursun |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Maric | Bernhard Unger | ||
Leon Grgic | Furkan Dursun | ||
Amady Camara | Moritz Oswald | ||
Niklas Geyrhofer | Dennis Kaygin | ||
Stefan Hierlander | Maximilian Hofmann | ||
Dimitri Lavalee | Michael Sollbauer | ||
Samuel Stuckler | Fally Mayulu | ||
William Bøving | Terence Kongolo | ||
Javier Serrano Martinez | Thorsten Schick | ||
Szymon Wlodarczyk | Christoph Lang | ||
Max Johnston | Roman Kerschbaum | ||
Matteo Bignetti | Paul Gartler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu