![]() Noah Bischof (Kiến tạo: Philipp Ochs) 44 | |
![]() Gabriel Haider 51 | |
![]() Tizian-Valentino Scharmer 52 | |
![]() Gabriel Haider 55 | |
![]() Tizian-Valentino Scharmer (Kiến tạo: Antonio Ilic) 58 | |
![]() Kelvin Boateng (Thay: David Peham) 60 | |
![]() Nicholas Wunsch (Thay: Philipp Ochs) 60 | |
![]() Jacob Hodl (Thay: Tizian-Valentino Scharmer) 60 | |
![]() David Burger (Thay: Peter Kiedl) 60 | |
![]() Leon Grube (Thay: Senad Mustafic) 60 | |
![]() Maurice Amreich (Thay: Nikola Stosic) 76 | |
![]() Maurice Amreich 79 | |
![]() Joel Kitenge (Thay: Bernhard Luxbacher) 80 | |
![]() Ermal Krasniqi (Thay: Leon Grgic) 84 | |
![]() Sebastian Pirker 90 | |
![]() Ermal Krasniqi 90+3' |
Thống kê trận đấu Sturm Graz II vs First Vienna FC
số liệu thống kê
Sturm Graz II

First Vienna FC
41 Kiểm soát bóng 59
25 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 30
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
18 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz II vs First Vienna FC
Sturm Graz II (4-4-2): Matteo Bignetti (40), Samuel Stuckler (21), Gabriel Haider (6), Sebastian Pirker (27), Tizian-Valentino Scharmer (16), Senad Mustafic (30), Antonio Ilic (10), Jonas Locker (17), Nikola Stosic (29), Leon Grgic (22), Peter Kiedl (9)
First Vienna FC (4-3-3): Christopher Giuliani (41), Jurgen Bauer (25), Noah Steiner (5), Thomas Kreuzhuber (15), Edin Huskovic (30), Philipp Ochs (10), Mohamed Sanogo (6), Bernhard Luxbacher (8), Noah Bischof (23), David Peharm (9), Christoph Monschein (7)
Sturm Graz II
4-4-2
40
Matteo Bignetti
21
Samuel Stuckler
6
Gabriel Haider
27
Sebastian Pirker
16
Tizian-Valentino Scharmer
30
Senad Mustafic
10
Antonio Ilic
17
Jonas Locker
29
Nikola Stosic
22
Leon Grgic
9
Peter Kiedl
7
Christoph Monschein
9
David Peharm
23
Noah Bischof
8
Bernhard Luxbacher
6
Mohamed Sanogo
10
Philipp Ochs
30
Edin Huskovic
15
Thomas Kreuzhuber
5
Noah Steiner
25
Jurgen Bauer
41
Christopher Giuliani

First Vienna FC
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Senad Mustafic Leon Grube | 60’ | Philipp Ochs Nicholas Wunsch |
60’ | Tizian-Valentino Scharmer Jacob Peter Hodl | 60’ | David Peham Kelvin Boateng |
60’ | Peter Kiedl David Reinhold Burger | 80’ | Bernhard Luxbacher Joel Kitenge |
76’ | Nikola Stosic Maurice Amreich | ||
84’ | Leon Grgic Ermal Krasniqi |
Cầu thủ dự bị | |||
Leon Grube | Kai Stratznig | ||
Jacob Peter Hodl | Kerim Abazovic | ||
Jonas Karner | Nicholas Wunsch | ||
David Reinhold Burger | Joel Kitenge | ||
Maurice Amreich | Kelvin Boateng | ||
Ermal Krasniqi | Daniel Luxbacher | ||
Timothy Obi | Armin Gremsl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz II
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại