![]() Ola Solbakken (Kiến tạo: Erik Botheim) 13 | |
![]() Kreshnik Krasniqi 75 | |
![]() Hugo Vetlesen 84 | |
![]() Thomas Groegaard 90 |
Thống kê trận đấu Stromsgodset vs Bodoe Glimt
số liệu thống kê

Stromsgodset

Bodoe Glimt
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Stromsgodset vs Bodoe Glimt
Stromsgodset (4-3-3): Viljar Roesholt Myhra (1), Lars-Christopher Vilsvik (26), Ari Leifsson (2), Gustav Valsvik (71), Thomas Groegaard (4), Johan Hove (8), Hermann Stengel (7), Kreshnik Krasniqi (92), Halldor Stenevik (19), Fred Friday (9), Tobias Gulliksen (17)
Bodoe Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Alfons Sampsted (3), Brede Mathias Moe (18), Marius Lode (2), Fredrik Andre Bjoerkan (5), Sondre Brunstad Fet (19), Patrick Berg (7), Morten Konradsen (16), Ola Solbakken (9), Erik Botheim (20), Amahl Pellegrino (11)

Stromsgodset
4-3-3
1
Viljar Roesholt Myhra
26
Lars-Christopher Vilsvik
2
Ari Leifsson
71
Gustav Valsvik
4
Thomas Groegaard
8
Johan Hove
7
Hermann Stengel
92
Kreshnik Krasniqi
19
Halldor Stenevik
9
Fred Friday
17
Tobias Gulliksen
11
Amahl Pellegrino
20
Erik Botheim
9
Ola Solbakken
16
Morten Konradsen
7
Patrick Berg
19
Sondre Brunstad Fet
5
Fredrik Andre Bjoerkan
2
Marius Lode
18
Brede Mathias Moe
3
Alfons Sampsted
12
Nikita Haikin

Bodoe Glimt
4-3-3
Thay người | |||
82’ | Kreshnik Krasniqi Jack Ipalibo | 24’ | Patrick Berg Elias Hagen |
82’ | Tobias Gulliksen Valdimar Ingimundarson | 46’ | Sondre Brunstad Fet Hugo Vetlesen |
88’ | Halldor Stenevik Kristoffer Tokstad | 79’ | Amahl Pellegrino Gilbert Koomson |
Cầu thủ dự bị | |||
Morten Saetra | Joshua Smits | ||
Jack Ipalibo | Marius Christopher Hoeibraaten | ||
Kristoffer Tokstad | Hugo Vetlesen | ||
Jordan Attah Kadiri | Elias Hagen | ||
Valdimar Ingimundarson | Lasse Nordaas | ||
Andreas Waterfield Skjold | Sigurd Kvile | ||
Marko Lawk Farji | Pernambuco | ||
Simen Hammershaug | Joel Mvuka | ||
Sondre Fosnaess Hanssen | Gilbert Koomson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Stromsgodset
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Bodoe Glimt
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T |
12 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
13 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại