Thứ Sáu, 04/04/2025
Josh Cullen
29
Ashley Barnes
33
Harry Clarke
45+1'
Jay Rodriguez
52
Anass Zaroury
52
Jay Rodriguez (Thay: Ashley Barnes)
52
Anass Zaroury (Thay: Darko Churlinov)
52
Josh Cullen (Kiến tạo: Jay Rodriguez)
61
Nathan Tella (Thay: Manuel Benson)
69
Liam Delap (Thay: Jacob Brown)
71
Tariqe Fosu (Thay: Josh Tymon)
71
Josh Laurent (Thay: William Smallbone)
72
Ian Maatsen
74
Nick Powell (Thay: Jordan Thompson)
79
Charlie Taylor (Thay: Ian Maatsen)
84
Lewis Baker
89

Thống kê trận đấu Stoke vs Burnley

số liệu thống kê
Stoke
Stoke
Burnley
Burnley
37 Kiểm soát bóng 63
21 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stoke vs Burnley

Tất cả (26)
89' Thẻ vàng cho Lewis Baker.

Thẻ vàng cho Lewis Baker.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Ian Maatsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Taylor.

84'

Ian Maatsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Jordan Thompson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Nick Powell.

79'

Jordan Thompson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74' Thẻ vàng cho Ian Maatsen.

Thẻ vàng cho Ian Maatsen.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

William Smallbone sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Laurent.

72'

William Smallbone rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Josh Tymon rời sân nhường chỗ cho Tariqe Fosu.

71'

Jacob Brown rời sân nhường chỗ cho Liam Delap.

69'

Manuel Benson rời sân nhường chỗ cho Nathan Tella.

68'

Manuel Benson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Jay Rodriguez đã kiến tạo thành bàn thắng.

62' G O O O O A A A L Điểm số của Burnley.

G O O O O A A A L Điểm số của Burnley.

61' G O O O A A A L - Josh Cullen đã trúng đích!

G O O O A A A L - Josh Cullen đã trúng đích!

52'

Darko Churlinov rời sân nhường chỗ cho Anass Zaroury.

52'

Darko Churlinov rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

52'

Ashley Barnes rời sân nhường chỗ cho Jay Rodriguez.

52'

Ashley Barnes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Stoke vs Burnley

Stoke (3-5-2): Jack Bonham (13), Harry Souttar (5), Ben Wilmot (16), Morgan Fox (3), Harrison Thomas Clarke (2), Lewis Baker (8), William Smallbone (18), Jordan Thompson (15), Josh Tymon (14), Tyrese Campbell (10), Jacob Brown (9)

Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Connor Roberts (14), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Jack Cork (4), Joshua Cullen (24), Manuel Benson (17), Josh Brownhill (8), Darko Churlinov (27), Ashley Barnes (10)

Stoke
Stoke
3-5-2
13
Jack Bonham
5
Harry Souttar
16
Ben Wilmot
3
Morgan Fox
2
Harrison Thomas Clarke
8
Lewis Baker
18
William Smallbone
15
Jordan Thompson
14
Josh Tymon
10
Tyrese Campbell
9
Jacob Brown
10
Ashley Barnes
27
Darko Churlinov
8
Josh Brownhill
17
Manuel Benson
24
Joshua Cullen
4
Jack Cork
29
Ian Maatsen
36
Louis Beyer
5
Taylor Harwood-Bellis
14
Connor Roberts
49
Arijanet Muric
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
71’
Josh Tymon
Tarique Fosu
52’
Darko Churlinov
Anass Zaroury
71’
Jacob Brown
Liam Delap
52’
Ashley Barnes
Tally
72’
William Smallbone
Josh Laurent
69’
Manuel Benson
Nathan Tella
79’
Jordan Thompson
Nick Powell
84’
Ian Maatsen
Charlie Taylor
Cầu thủ dự bị
Josef Bursik
Bailey Peacock-Farrell
Gavin Kilkenny
Johann Gudmundsson
Tarique Fosu
Scott Twine
Nick Powell
Anass Zaroury
Connor Taylor
Charlie Taylor
Liam Delap
Nathan Tella
Josh Laurent
Tally
Huấn luyện viên

Mark Hughes

Vincent Kompany

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
22/11 - 2014
16/05 - 2015
03/12 - 2016
05/04 - 2017
13/12 - 2017
22/04 - 2018
Hạng nhất Anh
06/10 - 2022
H1: 0-0
31/12 - 2022
H1: 0-0
30/11 - 2024
01/01 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X