Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Stevenage vs Stockport County hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 14/12

Kết thúc

Stevenage

Stevenage

2 : 1

Stockport County

Stockport County

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 14/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
The Lamex Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dan Kemp (Kiến tạo: Jamie Reid)
22
Callum Camps
26
Callum Camps
40
Jordan Roberts
43
Nathan Thompson
45
(Pen) Jamie Reid
55
Lewis Bate
60
Dan Butler
62
Ben Hinchliffe
67
Oliver Norwood (Thay: Callum Connolly)
67
Daniel Phillips (Thay: Elliott List)
73
Isaac Olaofe (Thay: Lewis Bate)
80
Ryan Rydel (Thay: Ibou Touray)
80
Tyreece Simpson (Thay: Jordan Roberts)
85
Nick Freeman (Thay: Dan Kemp)
90
Odin Bailey (Thay: Louie Barry)
90
Jack Diamond (Thay: Callum Camps)
90

Thống kê trận đấu Stevenage vs Stockport County

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Stockport County
Stockport County
44 Kiểm soát bóng 56
18 Phạm lỗi 19
18 Ném biên 33
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stevenage vs Stockport County

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Luther James-Wildin (2), Nathan Thompson (4), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Elliot List (17), Dan Kemp (10), Jordan Roberts (11), Jamie Reid (19)

Stockport County (3-4-3): Ben Hinchliffe (1), Callum Connolly (16), Fraser Horsfall (6), Ethan Pye (15), Macauley Southam-Hales (12), Lewis Bate (4), Callum Camps (8), Ibou Touray (3), Will Collar (14), Kyle Wootton (19), Louie Barry (20)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
13
Murphy Cooper
2
Luther James-Wildin
4
Nathan Thompson
5
Carl Piergianni
3
Dan Butler
23
Louis Thompson
18
Harvey White
17
Elliot List
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
19
Jamie Reid
20
Louie Barry
19
Kyle Wootton
14
Will Collar
3
Ibou Touray
8
Callum Camps
4
Lewis Bate
12
Macauley Southam-Hales
15
Ethan Pye
6
Fraser Horsfall
16
Callum Connolly
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
3-4-3
Thay người
73’
Elliott List
Daniel Phillips
67’
Callum Connolly
Oliver Norwood
85’
Jordan Roberts
Tyreece Simpson
80’
Lewis Bate
Isaac Olaofe
90’
Dan Kemp
Nick Freeman
80’
Ibou Touray
Ryan Rydel
90’
Callum Camps
Jack Diamond
90’
Louie Barry
Odin Bailey
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Corey Addai
Nick Freeman
Jack Diamond
Tyreece Simpson
Isaac Olaofe
Lewis Freestone
Jay Mingi
Daniel Phillips
Ryan Rydel
Kenneth Aboh
Oliver Norwood
Jake Young
Odin Bailey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3827833989T T H T T
2WrexhamWrexham4023982478B T T T H
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers39211262975H B T T H
4Charlton AthleticCharlton Athletic40219101972T T B T T
5Stockport CountyStockport County40201192271H T B T T
6Bolton WanderersBolton Wanderers3919614463T B B B T
7ReadingReading39171111562H T H T B
8HuddersfieldHuddersfield39187141361B B T B B
9BlackpoolBlackpool401515101160T B T T T
10Leyton OrientLeyton Orient39185161559B B T T B
11BarnsleyBarnsley4015916-354B B H H B
12Lincoln CityLincoln City40141115853B T H B T
13StevenageStevenage39131016-749H B H B B
14Peterborough UnitedPeterborough United3913917-548H T T B T
15Rotherham UnitedRotherham United3913917-548B H B B T
16Exeter CityExeter City3913917-1248T H H B T
17Mansfield TownMansfield Town3913818-847H B T T B
18Wigan AthleticWigan Athletic38111116-444H T B H B
19Northampton TownNorthampton Town40101317-2143T H B H B
20Bristol RoversBristol Rovers4012622-2442T B B B B
21Burton AlbionBurton Albion3991218-1539B B T B T
22Crawley TownCrawley Town409922-2836B B T T B
23Cambridge UnitedCambridge United4071122-2632B B H H H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town397824-3129H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X