![]() Zitha Macheke 10 | |
![]() Wandisile Letlabika 17 | |
![]() Jayden Adams 24 | |
![]() Mark Van Heerden (Thay: Solomon Letsoenyo) 34 | |
![]() Waseem Isaacs 42 | |
![]() Ruzaigh Gamildien 43 | |
![]() Dean David Van Rooyen 45+3' | |
![]() Mogamad De Goede (Thay: Waseem Isaacs) 46 | |
![]() Lehlogonolo George Matlou (Thay: Matlala Keletso Makgalwa) 56 | |
![]() Kagiso Joseph Malinga (Thay: Kamohelo Mahlatsi) 57 | |
![]() Molahlehi Khunyedi (Thay: Jayden Adams) 67 | |
![]() Nathan Sinkala (Thay: Junior Leandro Mendieta) 67 | |
![]() Lebohang Mokoena 78 | |
![]() Mwape Musonda (Thay: Lebohang Mokoena) 79 | |
![]() Khetukuthula Ndlovu (Thay: Ruzaigh Gamildien) 88 | |
![]() Sphesihle Mbhele (Thay: Fawaaz Basadien) 89 | |
![]() Judas Moseamedi (Thay: Juan Carlos Ortiz) 90 | |
![]() Wandisile Letlabika 90+4' |
Thống kê trận đấu Stellenbosch FC vs Moroka Swallows
số liệu thống kê

Stellenbosch FC

Moroka Swallows
20 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 28
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại