Thứ Năm, 03/04/2025
Anass Zaroury
7
Christopher Durkin (Thay: Daiki Hashioka)
45
Aboubakary Koita (Thay: Liberato Cacace)
46
Mory Konate (Thay: Rocco Reitz)
46
Daan Heymans (Thay: Anass Zaroury)
60
Jackson Tchatchoua (Thay: Ken Nkuba)
60
Jorge Teixeira (Thay: Dimitri Lavalee)
79
Nelson Balongo (Thay: Christian Bruels)
79
Jackson Tchatchoua
79
Christopher Durkin
79

Thống kê trận đấu St.Truiden vs S.Charleroi

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
S.Charleroi
S.Charleroi
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs S.Charleroi

St.Truiden (3-5-2): Alessandro Russo (31), Robert Bauer (20), Toni Leistner (37), Junior Pius (40), Daiki Hashioka (4), Rocco Reitz (8), Dimitri Lavalee (27), Christian Bruels (44), Liberato Cacace (13), Taichi Hara (18), Daichi Hayashi (15)

S.Charleroi (3-4-2-1): Bingourou Kamara (1), Stefan Knezevic (3), Valentine Ozornwafor (25), Loic Bessile (5), Jules van Cleemput (4), Adem Zorgane (6), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ken Nkuba (28), Anass Zaroury (70), Vakoun Issouf Bayo (9)

St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
31
Alessandro Russo
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
40
Junior Pius
4
Daiki Hashioka
8
Rocco Reitz
27
Dimitri Lavalee
44
Christian Bruels
13
Liberato Cacace
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
9
Vakoun Issouf Bayo
70
Anass Zaroury
28
Ken Nkuba
12
Joris Kayembe Ditu
44
Ryota Morioka
6
Adem Zorgane
4
Jules van Cleemput
5
Loic Bessile
25
Valentine Ozornwafor
3
Stefan Knezevic
1
Bingourou Kamara
S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người
45’
Daiki Hashioka
Christopher Durkin
60’
Ken Nkuba
Jackson Tchatchoua
46’
Rocco Reitz
Mory Konate
60’
Anass Zaroury
Daan Heymans
46’
Liberato Cacace
Aboubakary Koita
79’
Dimitri Lavalee
Jorge Teixeira
79’
Christian Bruels
Nelson Balongo
Cầu thủ dự bị
Christopher Durkin
Didier Desprez
Mory Konate
Stelios Andreou
Jorge Teixeira
Amine Benchaib
Wolke Janssens
Jackson Tchatchoua
Nelson Balongo
Nauris Petkevicius
Aboubakary Koita
Romain Donnez
Wim Vanmarsenille
Daan Heymans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/07 - 2021
29/01 - 2022
15/10 - 2022
27/02 - 2023
04/09 - 2023
24/12 - 2023
04/08 - 2024
21/12 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X