![]() Anass Zaroury 7 | |
![]() Christopher Durkin (Thay: Daiki Hashioka) 45 | |
![]() Aboubakary Koita (Thay: Liberato Cacace) 46 | |
![]() Mory Konate (Thay: Rocco Reitz) 46 | |
![]() Daan Heymans (Thay: Anass Zaroury) 60 | |
![]() Jackson Tchatchoua (Thay: Ken Nkuba) 60 | |
![]() Jorge Teixeira (Thay: Dimitri Lavalee) 79 | |
![]() Nelson Balongo (Thay: Christian Bruels) 79 | |
![]() Jackson Tchatchoua 79 | |
![]() Christopher Durkin 79 |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs S.Charleroi
số liệu thống kê

St.Truiden

S.Charleroi
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St.Truiden vs S.Charleroi
St.Truiden (3-5-2): Alessandro Russo (31), Robert Bauer (20), Toni Leistner (37), Junior Pius (40), Daiki Hashioka (4), Rocco Reitz (8), Dimitri Lavalee (27), Christian Bruels (44), Liberato Cacace (13), Taichi Hara (18), Daichi Hayashi (15)
S.Charleroi (3-4-2-1): Bingourou Kamara (1), Stefan Knezevic (3), Valentine Ozornwafor (25), Loic Bessile (5), Jules van Cleemput (4), Adem Zorgane (6), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ken Nkuba (28), Anass Zaroury (70), Vakoun Issouf Bayo (9)

St.Truiden
3-5-2
31
Alessandro Russo
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
40
Junior Pius
4
Daiki Hashioka
8
Rocco Reitz
27
Dimitri Lavalee
44
Christian Bruels
13
Liberato Cacace
18
Taichi Hara
15
Daichi Hayashi
9
Vakoun Issouf Bayo
70
Anass Zaroury
28
Ken Nkuba
12
Joris Kayembe Ditu
44
Ryota Morioka
6
Adem Zorgane
4
Jules van Cleemput
5
Loic Bessile
25
Valentine Ozornwafor
3
Stefan Knezevic
1
Bingourou Kamara

S.Charleroi
3-4-2-1
Thay người | |||
45’ | Daiki Hashioka Christopher Durkin | 60’ | Ken Nkuba Jackson Tchatchoua |
46’ | Rocco Reitz Mory Konate | 60’ | Anass Zaroury Daan Heymans |
46’ | Liberato Cacace Aboubakary Koita | ||
79’ | Dimitri Lavalee Jorge Teixeira | ||
79’ | Christian Bruels Nelson Balongo |
Cầu thủ dự bị | |||
Christopher Durkin | Didier Desprez | ||
Mory Konate | Stelios Andreou | ||
Jorge Teixeira | Amine Benchaib | ||
Wolke Janssens | Jackson Tchatchoua | ||
Nelson Balongo | Nauris Petkevicius | ||
Aboubakary Koita | Romain Donnez | ||
Wim Vanmarsenille | Daan Heymans |
Nhận định St.Truiden vs S.Charleroi
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại