![]() Dries Wouters (Thay: Jannes van Hecke) 46 | |
![]() Samuel Gouet 52 | |
![]() Ameen Al Dakhil 52 | |
![]() Geoffry Hairemans 53 | |
![]() (Pen) Shinji Kagawa 57 | |
![]() Aboubakary Koita (Thay: Stan Van Dessel) 64 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Alessio Da Cruz) 65 | |
![]() Gianni Bruno (Thay: Daichi Hayashi) 73 | |
![]() Sandy Walsh 75 | |
![]() Gianni Bruno 76 | |
![]() Frank Boya (Thay: Christian Bruels) 81 | |
![]() Jorge Hernandez (Thay: Samuel Gouet) 81 | |
![]() Alec Van Hoorenbeeck 82 | |
![]() Toon Raemaekers (Thay: Geoffry Hairemans) 86 | |
![]() Gianni Bruno 90+5' |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Mechelen
số liệu thống kê

St.Truiden

Mechelen
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Mechelen
St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Ameen Al-Dakhil (3), Daiki Hashioka (4), Stan Van Dessel (19), Shinji Kagawa (10), Mory Konate (6), Christian Bruls (44), Daichi Hayashi (8), Shinji Okazaki (30)
Mechelen (5-3-2): Yannick Thoelen (15), Sandy Walsh (5), Jannes Van Hecke (6), Thibault Peyre (23), Jordi Vanlerberghe (30), Alec Van Hoorenbeeck (18), Geoffry Hairemans (7), Rob Schoofs (16), Samuel Oum Gouet (17), Alessio Da Cruz (22), Yonas Malede (10)

St.Truiden
3-5-2
21
Daniel Schmidt
22
Wolke Janssens
37
Toni Leistner
3
Ameen Al-Dakhil
4
Daiki Hashioka
19
Stan Van Dessel
10
Shinji Kagawa
6
Mory Konate
44
Christian Bruls
8
Daichi Hayashi
30
Shinji Okazaki
10
Yonas Malede
22
Alessio Da Cruz
17
Samuel Oum Gouet
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
18
Alec Van Hoorenbeeck
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
6
Jannes Van Hecke
5
Sandy Walsh
15
Yannick Thoelen

Mechelen
5-3-2
Thay người | |||
64’ | Stan Van Dessel Aboubakary Koita | 46’ | Jannes van Hecke Dries Wouters |
73’ | Daichi Hayashi Gianni Bruno | 65’ | Alessio Da Cruz Julien Ngoy |
81’ | Christian Bruels Frank Boya | 81’ | Samuel Gouet Jorge Hernandez |
86’ | Geoffry Hairemans Toon Raemaekers |
Cầu thủ dự bị | |||
Eric Junior Bocat | Iebe Swers | ||
Andrea Librici | Dries Wouters | ||
Frank Boya | Jorge Hernandez | ||
Aboubakary Koita | Julien Ngoy | ||
Gianni Bruno | Dirk Asare | ||
Jo Coppens | Toon Raemaekers | ||
Matte Smets | Rayane Falchou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 20 | 5 | 4 | 21 | 65 | T T H H T |
2 | ![]() | 29 | 16 | 8 | 5 | 27 | 56 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 10 | 4 | 25 | 55 | T B T T T |
4 | ![]() | 29 | 14 | 6 | 9 | 20 | 48 | T T B T B |
5 | ![]() | 29 | 12 | 9 | 8 | 15 | 45 | B T H H B |
6 | ![]() | 29 | 11 | 12 | 6 | 9 | 45 | H T H H T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 8 | 11 | -13 | 38 | B B T B B |
8 | ![]() | 29 | 10 | 7 | 12 | 2 | 37 | H B T H B |
9 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 4 | 35 | H T H B T |
10 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | 0 | 34 | T H B H T |
11 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -6 | 34 | B T H H B |
12 | ![]() | 29 | 8 | 8 | 13 | -17 | 32 | T B H B B |
13 | ![]() | 29 | 7 | 11 | 11 | -12 | 32 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H H T T |
15 | ![]() | 29 | 6 | 5 | 18 | -28 | 23 | B B H B T |
16 | ![]() | 29 | 3 | 9 | 17 | -33 | 18 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại