![]() Daiki Hashioka 3 | |
![]() Taichi Hara (Kiến tạo: Mory Konate) 25 | |
![]() Stef Peeters 33 | |
![]() Emmanuel Agbadou 78 | |
![]() Jonathan Heris 80 | |
![]() Yuma Suzuki (Kiến tạo: Christian Bruels) 81 |
Thống kê trận đấu St.Truiden vs Eupen
số liệu thống kê

St.Truiden

Eupen
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St.Truiden vs Eupen
St.Truiden (5-3-2): Daniel Schmidt (21), Daiki Hashioka (4), Robert Bauer (20), Toni Leistner (37), Junior Pius (40), Liberato Cacace (13), Dimitri Lavalee (27), Christian Bruels (44), Mory Konate (6), Yuma Suzuki (9), Taichi Hara (18)
Eupen (4-2-3-1): Abdul Manaf Narudeen (33), Emmanuel Agbadou (22), Benoit Poulain (6), Jordi Amat (5), Jonathan Heris (28), Gary Magnee (15), Boris Lambert (35), Stef Peeters (8), Silas Gnaka (24), Jerome Deom (14), Julien Ngoy (7)

St.Truiden
5-3-2
21
Daniel Schmidt
4
Daiki Hashioka
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
40
Junior Pius
13
Liberato Cacace
27
Dimitri Lavalee
44
Christian Bruels
6
Mory Konate
9
Yuma Suzuki
18
Taichi Hara
7
Julien Ngoy
14
Jerome Deom
24
Silas Gnaka
8
Stef Peeters
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
28
Jonathan Heris
5
Jordi Amat
6
Benoit Poulain
22
Emmanuel Agbadou
33
Abdul Manaf Narudeen

Eupen
4-2-3-1
Thay người | |||
52’ | Daiki Hashioka Christopher Durkin | 26’ | Benoit Poulain Konan N'Dri |
69’ | Dimitri Lavalee Rocco Reitz | 78’ | Jerome Deom Sibiry Keita |
87’ | Liberato Cacace Aboubakary Koita | 83’ | Boris Lambert Emmanuel Adjei |
Cầu thủ dự bị | |||
Daichi Hayashi | Sibiry Keita | ||
Jonathan Buatu | Amadou Keita | ||
Aboubakary Koita | Konan N'Dri | ||
Nelson Balongo | Emmanuel Adjei | ||
Rocco Reitz | Jens Cools | ||
Christopher Durkin | Lorenzo Offermann | ||
Wim Vanmarsenille | Anas Nanah |
Nhận định St.Truiden vs Eupen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây St.Truiden
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại