Thứ Sáu, 04/04/2025
Daiki Hashioka
3
Taichi Hara (Kiến tạo: Mory Konate)
25
Stef Peeters
33
Emmanuel Agbadou
78
Jonathan Heris
80
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Christian Bruels)
81

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Eupen

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Eupen
Eupen
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Eupen

St.Truiden (5-3-2): Daniel Schmidt (21), Daiki Hashioka (4), Robert Bauer (20), Toni Leistner (37), Junior Pius (40), Liberato Cacace (13), Dimitri Lavalee (27), Christian Bruels (44), Mory Konate (6), Yuma Suzuki (9), Taichi Hara (18)

Eupen (4-2-3-1): Abdul Manaf Narudeen (33), Emmanuel Agbadou (22), Benoit Poulain (6), Jordi Amat (5), Jonathan Heris (28), Gary Magnee (15), Boris Lambert (35), Stef Peeters (8), Silas Gnaka (24), Jerome Deom (14), Julien Ngoy (7)

St.Truiden
St.Truiden
5-3-2
21
Daniel Schmidt
4
Daiki Hashioka
20
Robert Bauer
37
Toni Leistner
40
Junior Pius
13
Liberato Cacace
27
Dimitri Lavalee
44
Christian Bruels
6
Mory Konate
9
Yuma Suzuki
18
Taichi Hara
7
Julien Ngoy
14
Jerome Deom
24
Silas Gnaka
8
Stef Peeters
35
Boris Lambert
15
Gary Magnee
28
Jonathan Heris
5
Jordi Amat
6
Benoit Poulain
22
Emmanuel Agbadou
33
Abdul Manaf Narudeen
Eupen
Eupen
4-2-3-1
Thay người
52’
Daiki Hashioka
Christopher Durkin
26’
Benoit Poulain
Konan N'Dri
69’
Dimitri Lavalee
Rocco Reitz
78’
Jerome Deom
Sibiry Keita
87’
Liberato Cacace
Aboubakary Koita
83’
Boris Lambert
Emmanuel Adjei
Cầu thủ dự bị
Daichi Hayashi
Sibiry Keita
Jonathan Buatu
Amadou Keita
Aboubakary Koita
Konan N'Dri
Nelson Balongo
Emmanuel Adjei
Rocco Reitz
Jens Cools
Christopher Durkin
Lorenzo Offermann
Wim Vanmarsenille
Anas Nanah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2021
VĐQG Bỉ
14/08 - 2021
28/12 - 2021
03/10 - 2022
15/01 - 2023
04/11 - 2023
11/03 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X