Chủ Nhật, 06/04/2025
Leonardo Da Silva Lopes
41
Jesper Daland
44
Abu Francis (Thay: Charles Vanhoutte)
46
Thibo Somers
50
Christian Bruels (Thay: Gianni Bruno)
55
Ayase Ueda (Kiến tạo: Kevin Denkey)
69
Daiki Hashioka (Thay: Ameen Al Dakhil)
74
Aboubakary Koita
74
Aboubakary Koita (Thay: Wolke Janssens)
75
Fatih Kaya (Thay: Shinji Okazaki)
75
Aboubakary Koita (Thay: Eric Bocat)
75
Stan Van Dessel (Thay: Frank Boya)
81
Fatih Kaya
84
Hannes van der Bruggen (Thay: Dino Hotic)
87
Yann Gboho (Thay: Ayase Ueda)
90
Leonardo Da Silva Lopes
90+5'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Cercle Brugge
Cercle Brugge
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Cercle Brugge

St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Ameen Al-Dakhil (3), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Wolke Janssens (22), Eric Junior Bocat (77), Shinji Okazaki (30), Frank Boya (27), Mory Konate (6), Gianni Bruno (91), Daichi Hayashi (8)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Thibo Somers (34), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Kevin Denkey (9)

St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
21
Daniel Schmidt
3
Ameen Al-Dakhil
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
22
Wolke Janssens
77
Eric Junior Bocat
30
Shinji Okazaki
27
Frank Boya
6
Mory Konate
91
Gianni Bruno
8
Daichi Hayashi
9
Kevin Denkey
36
Ayase Ueda
10
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
22
Leonardo Lopes
23
Olivier Deman
34
Thibo Somers
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
55’
Gianni Bruno
Christian Bruls
46’
Charles Vanhoutte
Abu Francis
74’
Ameen Al Dakhil
Daiki Hashioka
87’
Dino Hotic
Hannes Van Der Bruggen
75’
Eric Bocat
Aboubakary Koita
90’
Ayase Ueda
Yann Gboho
75’
Shinji Okazaki
Fatih Kaya
81’
Frank Boya
Stan Van Dessel
Cầu thủ dự bị
Jo Coppens
Warleson
Christian Bruls
Robbe Decostere
Daiki Hashioka
Dimitar Velkovski
Stan Van Dessel
Hannes Van Der Bruggen
Olivier Dumont
Abu Francis
Aboubakary Koita
Emilio Kehrer
Fatih Kaya
Yann Gboho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
12/12 - 2021
13/11 - 2022
15/04 - 2023
27/08 - 2023
05/02 - 2024
30/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
28/12 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X