Thứ Năm, 03/04/2025
Daniel Schmidt
47
(Pen) Lior Refaelov
48
Jorge Teixeira
55
Mory Konate
56
(Pen) Sergio Gomez
78
Toni Leistner (Kiến tạo: Christian Bruels)
90

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Anderlecht

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Anderlecht
Anderlecht
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 6
11 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Anderlecht

St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Toni Leistner (37), Jorge Teixeira (26), Dimitri Lavalee (27), Robert Bauer (20), Christian Bruels (44), Mory Konate (6), Christopher Durkin (32), Liberato Cacace (13), Daichi Hayashi (15), Taichi Hara (18)

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Sergio Gomez (17), Taylor Harwood-Bellis (6), Wesley Hoedt (4), Bogdan Mykhaylychenko (14), Francis Amuzu (7), Kristoffer Olsson (20), Josh Cullen (8), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
21
Daniel Schmidt
37
Toni Leistner
26
Jorge Teixeira
27
Dimitri Lavalee
20
Robert Bauer
44
Christian Bruels
6
Mory Konate
32
Christopher Durkin
13
Liberato Cacace
15
Daichi Hayashi
18
Taichi Hara
99
Christian Kouame
23
Joshua Zirkzee
11
Lior Refaelov
8
Josh Cullen
20
Kristoffer Olsson
7
Francis Amuzu
14
Bogdan Mykhaylychenko
4
Wesley Hoedt
6
Taylor Harwood-Bellis
17
Sergio Gomez
30
Hendrik van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
Thay người
76’
Daichi Hayashi
Aboubakary Koita
64’
Joshua Zirkzee
Yari Verschaeren
83’
Christopher Durkin
Tatsuya Ito
64’
Lior Refaelov
Benito Raman
84’
Robert Bauer
Daiki Hashioka
73’
Kristoffer Olsson
Majeed Ashimeru
89’
Liberato Cacace
Nelson Balongo
73’
Francis Amuzu
Anouar Ait El Hadj
90’
Sergio Gomez
Michael Murillo
Cầu thủ dự bị
Rocco Reitz
Bart Verbruggen
Nelson Balongo
Colin Coosemans
Tatsuya Ito
Marco Kana
Aboubakary Koita
Lisandro Magallan
Jonathan Buatu
Majeed Ashimeru
Kenny Steppe
Anouar Ait El Hadj
Daiki Hashioka
Michael Murillo
Yari Verschaeren
Benito Raman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/06 - 2021
VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
15/12 - 2021
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Bỉ
14/08 - 2022
12/02 - 2023
13/08 - 2023
19/02 - 2024
28/07 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X