Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Guido Burgstaller (Kiến tạo: Daniel-Kofi Kyereh) 2 | |
![]() Daniel-Kofi Kyereh (Kiến tạo: Marcel Hartel) 14 | |
![]() Bashkim Ajdini 42 | |
![]() Immanuel Hoehn (Kiến tạo: Charlison Benschop) 67 | |
![]() Adam Dzwigala 75 | |
![]() Daniel-Kofi Kyereh (Kiến tạo: Igor Matanovic) 79 | |
![]() Immanuel Hoehn 87 | |
![]() Erik Zenga 90+7' |
Thống kê trận đấu St.Pauli vs Sandhausen


Diễn biến St.Pauli vs Sandhausen

Thẻ vàng cho Erik Zenga.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Guido Burgstaller ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maximilian Dittgen.
Guido Burgstaller sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Bashkim Ajdini ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cebio Soukou.

Thẻ vàng cho Immanuel Hoehn.

G O O O A A A L - Daniel-Kofi Kyereh là mục tiêu!

Thẻ vàng cho Adam Dzwigala.
Finn Becker sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jackson Irvine.
Finn Becker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Sebastian Ohlsson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Adam Dzwigala.
Sebastian Ohlsson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Marcel Ritzmaier sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Christian Conteh.
Alexander Esswein ra sân và anh ấy được thay thế bởi Anas Ouahim.

G O O O A A A L - Immanuel Hoehn đang nhắm đến!
Eric Smith sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rico Benatelli.
Eric Smith sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Simon Makienok sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Igor Matanovic.
Simon Makienok sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát St.Pauli vs Sandhausen
St.Pauli (4-3-1-2): Nikola Vasilj (22), Sebastian Ohlsson (2), Philipp Ziereis (4), James Lawrence (3), Leart Paqarada (23), Finn Becker (20), Eric Smith (8), Marcel Hartel (30), Daniel-Kofi Kyereh (17), Simon Makienok (16), Guido Burgstaller (9)
Sandhausen (4-1-4-1): Patrick Drewes (1), Dennis Diekmeier (18), Immanuel Hoehn (15), Aleksandr Zhirov (2), Chima Okoroji (36), Erik Zenga (17), Bashkim Ajdini (19), Janik Bachmann (26), Marcel Ritzmaier (22), Alexander Esswein (30), Pascal Testroet (37)


Thay người | |||
65’ | Eric Smith Rico Benatelli | 36’ | Janik Bachmann Charlison Benschop |
65’ | Simon Makienok Igor Matanovic | 69’ | Alexander Esswein Anas Ouahim |
74’ | Sebastian Ohlsson Adam Dzwigala | 69’ | Marcel Ritzmaier Christian Conteh |
74’ | Finn Becker Jackson Irvine | 87’ | Bashkim Ajdini Cebio Soukou |
90’ | Guido Burgstaller Maximilian Dittgen |
Cầu thủ dự bị | |||
Dennis Smarsch | Charlison Benschop | ||
Rico Benatelli | Nikolai Rehnen | ||
Adam Dzwigala | Benedikt Grawe | ||
Lars Ritzka | Oumar Diakhite | ||
Aremu Afeez | Carlo Sickinger | ||
Maximilian Dittgen | Cebio Soukou | ||
Christopher Buchtmann | Christian Kinsombi | ||
Jackson Irvine | Anas Ouahim | ||
Igor Matanovic | Christian Conteh |
Nhận định St.Pauli vs Sandhausen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Pauli
Thành tích gần đây Sandhausen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 28 | 12 | 10 | 6 | 11 | 46 | H T H T B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
5 | ![]() | 28 | 11 | 11 | 6 | 8 | 44 | H T H T H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -4 | 38 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 28 | 5 | 10 | 13 | -25 | 25 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại