Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Jackson Irvine (Kiến tạo: Luca-Milan Zander) 12 | |
![]() Daniel-Kofi Kyereh (Kiến tạo: Leart Paqarada) 18 | |
![]() John Verhoek 26 | |
![]() Bjoern Rother 49 | |
![]() Guido Burgstaller 50 | |
![]() Guido Burgstaller (Kiến tạo: Marcel Hartel) 61 | |
![]() Simon Makienok 78 |
Thống kê trận đấu St.Pauli vs Hansa Rostock


Diễn biến St.Pauli vs Hansa Rostock
Daniel-Kofi Kyereh ra sân và anh ấy được thay thế bởi Etienne Amenyido.
Daniel-Kofi Kyereh ra sân và anh ấy được thay thế bởi Etienne Amenyido.
Hanno Behrens sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bằng Bentley Bahn.
G O O O A A A L - Simon Makienok là mục tiêu!
Guido Burgstaller ra sân và anh ấy được thay thế bởi Simon Makienok.
Jakov Medic sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi James Lawrence.
Nico Neidhart sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Julian Riedel.
Nico Neidhart sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Julian Riedel.
Luca-Milan Zander ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Dzwigala.
Leart Paqarada sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lars Ritzka.
G O O O A A A L - Guido Burgstaller đang nhắm đến!
G O O O A A A L - Guido Burgstaller đang nhắm đến!
John Verhoek sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Streli Mamba.
Kevin Schumacher ra sân và anh ấy được thay thế bởi Haris Duljevic.
Nik Omladic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ridge Munsy.
G O O O A A A L - Guido Burgstaller đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Bjoern Rother.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho John Verhoek.
Đội hình xuất phát St.Pauli vs Hansa Rostock
St.Pauli (4-1-2-1-2): Nikola Vasilj (22), Luca-Milan Zander (19), Philipp Ziereis (4), Jakov Medic (18), Leart Paqarada (23), Aremu Afeez (14), Jackson Irvine (7), Marcel Hartel (30), Daniel-Kofi Kyereh (17), Guido Burgstaller (9), Maximilian Dittgen (11)
Hansa Rostock (4-2-3-1): Markus Kolke (1), Thomas Meissner (25), Lukas Froede (34), Damian Rossbach (4), Nico Neidhart (7), Bjoern Rother (6), Hanno Behrens (17), Jonathan Meier (23), Nik Omladic (21), John Verhoek (18), Kevin Schumacher (13)


Thay người | |||
69’ | Luca-Milan Zander Adam Dzwigala | 61’ | Kevin Schumacher Haris Duljevic |
69’ | Leart Paqarada Lars Ritzka | 61’ | Nik Omladic Ridge Munsy |
77’ | Guido Burgstaller Simon Makienok | 61’ | John Verhoek Streli Mamba |
77’ | Jakov Medic James Lawrence | 70’ | Nico Neidhart Julian Riedel |
83’ | Daniel-Kofi Kyereh Etienne Amenyido | 78’ | Hanno Behrens Bentley Bahn |
Cầu thủ dự bị | |||
Finn Becker | Luis Klatte | ||
Adam Dzwigala | Julian Riedel | ||
Christopher Buchtmann | Ryan Malone | ||
Rico Benatelli | Simon Rhein | ||
Simon Makienok | Bentley Bahn | ||
Etienne Amenyido | Haris Duljevic | ||
Dennis Smarsch | Ridge Munsy | ||
James Lawrence | Streli Mamba | ||
Lars Ritzka | Pascal Breier |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St.Pauli
Thành tích gần đây Hansa Rostock
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 11 | 45 | H T H T B |
5 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T H T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -25 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại