Thứ Sáu, 04/04/2025
Kouadio-Yves Dabila (Thay: Sofiane Alakouch)
63
Stephane Diarra (Thay: Maxence Rivera)
71
Mahmoud Bentayg (Thay: Mickael Nade)
71
Gaetan Charbonnier (Thay: Lamine Fomba)
71
Alimani Gory
72
Yoan Kore
74
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Alimani Gory)
78
Pierre-Yves Hamel
80
Mohamed Toure (Thay: Pierre-Yves Hamel)
85
Yohan Demoncy (Thay: Adama Camara)
86
Aimen Moueffek (Thay: Benjamin Bouchouari)
86
Obed Nkambadio
90+1'

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Paris FC

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Paris FC
Paris FC
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến St.Etienne vs Paris FC

Tất cả (17)
90+1' Obed Nkambadio nhận thẻ vàng.

Obed Nkambadio nhận thẻ vàng.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Benjamin Bouchouari rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.

86'

Adama Camara rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.

85'

Pierre-Yves Hamel rời sân và được thay thế bởi Mohamed Toure.

80' Thẻ vàng dành cho Pierre-Yves Hamel.

Thẻ vàng dành cho Pierre-Yves Hamel.

78'

Alimani Gory rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.

78'

Alimani Gory rời sân và được thay thế bởi [player2].

74' Thẻ vàng dành cho Yoan Kore.

Thẻ vàng dành cho Yoan Kore.

72' G O O O A A A L - Alimani Gory đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Alimani Gory đã trúng mục tiêu!

71'

Mickael Nade rời sân và được thay thế bởi Mahmoud Bentayg.

73' G O O O A A A L - Alimani Gory đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Alimani Gory đã trúng mục tiêu!

71'

Lamine Fomba sắp rời sân và được thay thế bởi Gaetan Charbonnier.

71'

Maxence Rivera rời sân và được thay thế bởi Stephane Diarra.

63'

Sofiane Alakouch rời sân và được thay thế bởi Kouadio-Yves Dabila.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát St.Etienne vs Paris FC

St.Etienne (4-3-3): Etienne Green (42), Dennis Appiah (8), Anthony Briancon (23), Mickael Nade (3), Leo Petrot (19), Benjamin Bouchouari (6), Florian Tardieu (5), Lamine Fomba (26), Mathieu Cafaro (18), Ibrahim Sissoko (9), Maxence Rivera (20)

Paris FC (4-2-3-1): Obed Nkambadio (16), Sofiane Alakouch (22), Yoan Kore (25), Moustapha Mbow (5), Jules Gaudin (27), Adama Camara (17), Cyril Mandouki (14), Alimami Gory (7), Ilan Kebbal (10), Josias Tusevo Lukembila (23), Pierre-Yves Hamel (29)

St.Etienne
St.Etienne
4-3-3
42
Etienne Green
8
Dennis Appiah
23
Anthony Briancon
3
Mickael Nade
19
Leo Petrot
6
Benjamin Bouchouari
5
Florian Tardieu
26
Lamine Fomba
18
Mathieu Cafaro
9
Ibrahim Sissoko
20
Maxence Rivera
29
Pierre-Yves Hamel
23
Josias Tusevo Lukembila
10
Ilan Kebbal
7
Alimami Gory
14
Cyril Mandouki
17
Adama Camara
27
Jules Gaudin
5
Moustapha Mbow
25
Yoan Kore
22
Sofiane Alakouch
16
Obed Nkambadio
Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
Thay người
71’
Maxence Rivera
Stephane Diarra
63’
Sofiane Alakouch
Kouadio-Yves Dabila
71’
Mickael Nade
Mahmoud Bentayg
78’
Alimani Gory
Mohamed Lamine Diaby
71’
Lamine Fomba
Gaetan Charbonnier
85’
Pierre-Yves Hamel
Mohamed Toure
86’
Benjamin Bouchouari
Aimen Moueffek
86’
Adama Camara
Yohan Demoncy
Cầu thủ dự bị
Stephane Diarra
Ivan Filipovic
Dylan Chambost
Kouadio-Yves Dabila
Victor Lobry
Yohan Demoncy
Aimen Moueffek
Gabriel Oualengbe
Mahmoud Bentayg
Andy Pembele
Matthieu Dreyer
Mohamed Toure
Gaetan Charbonnier
Mohamed Lamine Diaby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
15/10 - 2022
09/04 - 2023
04/11 - 2023
02/03 - 2024

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X