![]() Cyriel Dessers (Kiến tạo: John Lundstram) 14 | |
![]() Tom Lawrence (Thay: Todd Cantwell) 46 | |
![]() Ross McCausland (Thay: Scott Wright) 46 | |
![]() Tom Lawrence 49 | |
![]() Ryan Jack (Thay: Nicolas Raskin) 58 | |
![]() James Scott (Thay: Lewis Jamieson) 64 | |
![]() Mikael Mandron (Thay: Jonah Ayunga) 64 | |
![]() Caolan Boyd-Munce (Thay: Hyeok-Kyu Kwon) 72 | |
![]() John Lundstram 74 | |
![]() Charles Dunne (Thay: Mark O'Hara) 81 | |
![]() Borna Barisic (Thay: Ridvan Yilmaz) 83 | |
![]() Rabbi Matondo (Thay: Dujon Sterling) 88 | |
![]() Steve Robinson 90+2' |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Rangers
số liệu thống kê

St. Mirren

Rangers
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Rangers
St. Mirren (3-4-2-1): Zach Hemming (1), James Bolton (2), Alexander Gogic (13), Marcus Fraser (22), Elvis Bwomono (42), Scott Tanser (3), Mark O'Hara (6), Kwon Hyeok-kyu (16), Lewis Jamieson (24), Greg Kiltie (11), Jonah Ayunga (7)
Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Ridvan Yilmaz (3), Nicolas Raskin (43), John Lundstram (4), Scott Wright (23), Todd Cantwell (13), Dujon Sterling (21), Cyriel Dessers (9)

St. Mirren
3-4-2-1
1
Zach Hemming
2
James Bolton
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
42
Elvis Bwomono
3
Scott Tanser
6
Mark O'Hara
16
Kwon Hyeok-kyu
24
Lewis Jamieson
11
Greg Kiltie
7
Jonah Ayunga
9
Cyriel Dessers
21
Dujon Sterling
13
Todd Cantwell
23
Scott Wright
4
John Lundstram
43
Nicolas Raskin
3
Ridvan Yilmaz
5
John Souttar
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Jack Butland

Rangers
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Jonah Ayunga Mikael Mandron | 46’ | Todd Cantwell Tom Lawrence |
64’ | Lewis Jamieson James Scott | 46’ | Scott Wright Ross McCausland |
72’ | Hyeok-Kyu Kwon Caolan Boyd-Munce | 58’ | Nicolas Raskin Ryan Jack |
81’ | Mark O'Hara Charles Dunne | 83’ | Ridvan Yilmaz Borna Barisic |
88’ | Dujon Sterling Rabbi Matondo |
Cầu thủ dự bị | |||
Peter Urminsky | Robby McCrorie | ||
Charles Dunne | Fábio Silva | ||
Richard Taylor | Ryan Jack | ||
Ryan Flynn | Rabbi Matondo | ||
Caolan Boyd-Munce | Tom Lawrence | ||
Stav Nachmani | Leon Balogun | ||
Mikael Mandron | Borna Barisic | ||
James Scott | Adam Devine | ||
Jaden Brown | Ross McCausland |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại