![]() Alfredo Morelos 46 | |
![]() Scott Arfield (Thay: Glen Kamara) 46 | |
![]() Jonah Ayunga 47 | |
![]() Ryan Jack (Thay: Leon King) 59 | |
![]() Ryan Strain 66 | |
![]() Keanu Baccus (Thay: Greg Kiltie) 78 | |
![]() Alex Greive (Thay: Jonah Ayunga) 79 | |
![]() Ryan Kent 81 | |
![]() (Pen) James Tavernier 84 | |
![]() Alexandros Gogic (Thay: Ryan Strain) 90 | |
![]() Robbie Ure (Thay: Borna Barisic) 90 | |
![]() Curtis Main 90+5' |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Rangers
số liệu thống kê

St. Mirren

Rangers
25 Kiểm soát bóng 75
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Rangers
St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Ryan Strain (23), Marcus Fraser (22), Declan Gallagher (31), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Greg Kiltie (11), Ethan Erhahon (16), Mark O'Hara (6), Jonah Ayunga (7), Curtis Main (10)
Rangers (4-2-3-1): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Leon King (38), Leon Thomas King (38), James Sands (19), Borna Barisic (31), Glen Kamara (18), John Lundstram (4), Scott Wright (23), Malik Tillman (71), Ryan Kent (14), Alfredo Morelos (20)

St. Mirren
5-3-2
1
Trevor Carson
23
Ryan Strain
22
Marcus Fraser
31
Declan Gallagher
18
Charles Dunne
3
Scott Tanser
11
Greg Kiltie
16
Ethan Erhahon
6
Mark O'Hara
7
Jonah Ayunga
10
Curtis Main
20
Alfredo Morelos
14
Ryan Kent
71
Malik Tillman
23
Scott Wright
4
John Lundstram
18
Glen Kamara
31
Borna Barisic
19
James Sands
38
Leon Thomas King
38
Leon King
2
James Tavernier
1
Allan McGregor

Rangers
4-2-3-1
Thay người | |||
78’ | Greg Kiltie Keanu Baccus | 46’ | Glen Kamara Scott Arfield |
79’ | Jonah Ayunga Alex Greive | 59’ | Leon King Ryan Jack |
90’ | Ryan Strain Alexander Gogic | 90’ | Borna Barisic Robbie Ure |
Cầu thủ dự bị | |||
Peter Urminsky | Jon Mclaughlin | ||
Joe Shaughnessy | Ryan Jack | ||
Alexander Gogic | Steven Davis | ||
Dylan Reid | Rabbi Matondo | ||
Ryan Flynn | Charlie McCann | ||
Keanu Baccus | Scott Arfield | ||
Jay Henderson | Adam Devine | ||
Alex Greive | Johnly Yfeko | ||
Eamonn Brophy | Robbie Ure |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại