Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả St. Johnstone vs Motherwell hôm nay 31-08-2024

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 31/8

Kết thúc
1 : 2

Motherwell

Motherwell

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 31/08/2024
Vòng 4 - VĐQG Scotland
McDiarmid Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dan Casey (Kiến tạo: Andrew Halliday)
11
Tony Watt (Thay: Zach Robinson)
45
Cameron MacPherson
51
Jason Holt (Thay: Aaron Essel)
63
Graham Carey (Thay: Cameron MacPherson)
63
Mackenzie Kirk (Thay: Nicky Clark)
63
Benjamin Mbunga Kimpioka (Kiến tạo: Mackenzie Kirk)
64
Jack Sanders
67
Jack Vale (Thay: Tawanda Maswanhise)
69
Tom Sparrow (Thay: Andrew Halliday)
69
Moses Ebiye (Thay: Davor Zdravkovski)
86
Moses Ebiye (Kiến tạo: Dan Casey)
90+4'
Jack Sanders
90+6'
Jack Sanders
90+6'

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Motherwell

số liệu thống kê
St. Johnstone
St. Johnstone
Motherwell
Motherwell
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 13
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Motherwell

St. Johnstone (3-5-2): Ross Sinclair (20), Lewis Neilson (6), Jack Sanders (5), Kyle Cameron (4), Drey Wright (14), Aaron Essel (15), Cameron MacPherson (8), Matt Smith (22), Andre Raymond (3), Nicky Clark (10), Benjamin Kimpioka (29)

Motherwell (3-4-2-1): Aston Oxborough (13), Paul McGinn (16), Liam Gordon (4), Dan Casey (15), Stephen O'Donnell (2), Ewan Wilson (23), Davor Zdravkovski (6), Andy Halliday (11), Lennon Miller (38), Tawanda Maswanhise (55), Zach Robinson (9)

St. Johnstone
St. Johnstone
3-5-2
20
Ross Sinclair
6
Lewis Neilson
5
Jack Sanders
4
Kyle Cameron
14
Drey Wright
15
Aaron Essel
8
Cameron MacPherson
22
Matt Smith
3
Andre Raymond
10
Nicky Clark
29
Benjamin Kimpioka
9
Zach Robinson
55
Tawanda Maswanhise
38
Lennon Miller
11
Andy Halliday
6
Davor Zdravkovski
23
Ewan Wilson
2
Stephen O'Donnell
15
Dan Casey
4
Liam Gordon
16
Paul McGinn
13
Aston Oxborough
Motherwell
Motherwell
3-4-2-1
Thay người
63’
Cameron MacPherson
Graham Carey
45’
Zach Robinson
Tony Watt
63’
Nicky Clark
Mackenzie Kirk
69’
Andrew Halliday
Tom Sparrow
63’
Aaron Essel
Jason Holt
69’
Tawanda Maswanhise
Jack Vale
86’
Davor Zdravkovski
Moses Ebiye
Cầu thủ dự bị
Franciszek Franczak
Krisztián Hegyi
Graham Carey
Steve Seddon
Conor Smith
Kofi Balmer
Sven Sprangler
Tom Sparrow
Josh McPake
Marvin Kaleta
Mackenzie Kirk
Moses Ebiye
David Keltjens
Dylan Wells
Jason Holt
Tony Watt
Craig Hepburn
Jack Vale

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
08/08 - 2021
18/12 - 2021
19/03 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
02/02 - 2023
08/11 - 2023
09/12 - 2023
27/01 - 2024
31/08 - 2024
09/11 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
VĐQG Scotland
25/01 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
01/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3220573365T B T T B
3HibernianHibernian3213118950T T H T T
4AberdeenAberdeen3214711-449B H H T T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038B B H T B
8MotherwellMotherwell3211516-1938T T H B B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B H B T
10Ross CountyRoss County329815-2235B T B B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B H T B T
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X