![]() Jack Fitzwater 3 | |
![]() (Pen) Callum Hendry 3 | |
![]() Callum Hendry 13 | |
![]() Callum Booth (Thay: Tony Gallacher) 36 | |
![]() Scott Pittman 48 | |
![]() James Penrice 62 | |
![]() Sean Kelly (Thay: Stephane Omeonga) 66 | |
![]() Stevie May (Thay: Nadir Ciftci) 74 | |
![]() Odin Bailey (Thay: Sebastian Soto) 74 | |
![]() Andrew Shinnie (Thay: Scott Pittman) 80 | |
![]() Adam Lewis (Thay: James Penrice) 80 | |
![]() Murray Davidson 81 | |
![]() Cameron MacPherson (Thay: Melker Hallberg) 88 | |
![]() Jacob Butterfield (Thay: Alistair Crawford) 89 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Livingston
số liệu thống kê

St. Johnstone

Livingston
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Livingston
St. Johnstone (3-4-1-2): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Shaun Rooney (19), Melker Hallberg (29), Murray Davidson (8), Tony Gallacher (3), Alistair Crawford (21), Callum Hendry (22), Nadir Ciftci (23)
Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), James Penrice (29), Jason Holt (18), Scott Pittman (8), Stephane Omeonga (33), Joel Nouble (19), Sebastian Soto (12), Alan Forrest (17)

St. Johnstone
3-4-1-2
1
Zander Clark
5
Daniel Cleary
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
19
Shaun Rooney
29
Melker Hallberg
8
Murray Davidson
3
Tony Gallacher
21
Alistair Crawford
22
Callum Hendry
23
Nadir Ciftci
17
Alan Forrest
12
Sebastian Soto
19
Joel Nouble
33
Stephane Omeonga
8
Scott Pittman
18
Jason Holt
29
James Penrice
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek

Livingston
4-3-3
Thay người | |||
36’ | Tony Gallacher Callum Booth | 66’ | Stephane Omeonga Sean Kelly |
74’ | Nadir Ciftci Stevie May | 74’ | Sebastian Soto Odin Bailey |
88’ | Melker Hallberg Cameron MacPherson | 80’ | James Penrice Adam Lewis |
89’ | Alistair Crawford Jacob Butterfield | 80’ | Scott Pittman Andrew Shinnie |
Cầu thủ dự bị | |||
Stevie May | Ivan Konovalov | ||
Elliott Parish | Morgan Boyes | ||
John Mahon | Sean Kelly | ||
Callum Booth | Adam Lewis | ||
Jacob Butterfield | Jack McMillan | ||
Glenn Middleton | Christian Montano | ||
Thelonius Bair | Craig Sibbald | ||
Cameron MacPherson | Odin Bailey | ||
Charlie Gilmour | Andrew Shinnie | ||
Tom Sang |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại