![]() Odin Bailey (Kiến tạo: Bruce Anderson) 3 | |
![]() Bruce Anderson 29 | |
![]() Stephane Omeonga 45 | |
![]() Cameron MacPherson 45 | |
![]() Jason Holt 57 | |
![]() Scott Pittman (Kiến tạo: Bruce Anderson) 66 | |
![]() Liam Craig 68 | |
![]() Scott Pittman 75 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Livingston
số liệu thống kê

St. Johnstone

Livingston
65 Kiểm soát bóng 35
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
6 Phạm lỗi 13
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Livingston
St. Johnstone (3-4-1-2): Zander Clark (1), Shaun Rooney (19), Efe Ambrose (25), Jamie McCart (4), Michael O'Halloran (11), Cameron MacPherson (18), Liam Craig (26), Callum Booth (24), David Wotherspoon (10), Christopher Kane (9), Stevie May (7)
Livingston (4-2-3-1): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), James Penrice (29), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Scott Pittman (8), Christian Montano (11), Bruce Anderson (9)

St. Johnstone
3-4-1-2
1
Zander Clark
19
Shaun Rooney
25
Efe Ambrose
4
Jamie McCart
11
Michael O'Halloran
18
Cameron MacPherson
26
Liam Craig
24
Callum Booth
10
David Wotherspoon
9
Christopher Kane
7
Stevie May
9
Bruce Anderson
11
Christian Montano
8
Scott Pittman
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
29
James Penrice
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek

Livingston
4-2-3-1
Thay người | |||
22’ | Shaun Rooney Lars Dendoncker | 0’ | James Penrice Jackson Longridge |
63’ | David Wotherspoon Glenn Middleton | 63’ | Stephane Omeonga Jack McMillan |
70’ | Michael O'Halloran James Brown | 75’ | Bruce Anderson Alan Forrest |
78’ | Efe Ambrose Murray Davidson | 83’ | Odin Bailey Craig Sibbald |
Cầu thủ dự bị | |||
Elliott Parish | Gary Maley | ||
James Brown | Jaze Kabia | ||
Lars Dendoncker | Sean Kelly | ||
Murray Davidson | Jack McMillan | ||
Craig Bryson | Alan Forrest | ||
Glenn Middleton | Craig Sibbald | ||
Eetu Vertainen | Jackson Longridge |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại