![]() Melker Hallberg 27 | |
![]() Scott McMann (Thay: Tim Akinola) 46 | |
![]() Ilmari Niskanen (Thay: Dylan Levitt) 46 | |
![]() Melker Hallberg 53 | |
![]() Murray Davidson (Thay: Stevie May) 60 | |
![]() Cameron MacPherson (Thay: Alistair Crawford) 60 | |
![]() Marc McNulty (Thay: Nicky Clark) 63 | |
![]() Peter Pawlett 67 | |
![]() Daniel Cleary 78 | |
![]() Liam Smith 83 | |
![]() Chris Mochrie (Thay: Peter Pawlett) 83 | |
![]() Tony Gallacher (Thay: Callum Booth) 88 | |
![]() Glenn Middleton (Thay: Callum Hendry) 88 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Dundee United
số liệu thống kê

St. Johnstone

Dundee United
37 Kiểm soát bóng 63
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Dundee United
St. Johnstone (3-5-2): Zander Clark (1), Daniel Cleary (5), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), James Brown (2), Melker Hallberg (29), Jacob Butterfield (34), Alistair Crawford (21), Callum Booth (24), Stevie May (7), Callum Hendry (22)
Dundee United (4-4-2): Benjamin Siegrist (1), Liam Smith (2), Ryan Edwards (12), Calum Butcher (18), Ross Graham (29), Peter Pawlett (8), Tim Akinola (15), Dylan Levitt (19), Ian Harkes (23), Anthony Watt (32), Nicky Clark (10)

St. Johnstone
3-5-2
1
Zander Clark
5
Daniel Cleary
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
2
James Brown
29
Melker Hallberg
34
Jacob Butterfield
21
Alistair Crawford
24
Callum Booth
7
Stevie May
22
Callum Hendry
10
Nicky Clark
32
Anthony Watt
23
Ian Harkes
19
Dylan Levitt
15
Tim Akinola
8
Peter Pawlett
29
Ross Graham
18
Calum Butcher
12
Ryan Edwards
2
Liam Smith
1
Benjamin Siegrist

Dundee United
4-4-2
Thay người | |||
60’ | Stevie May Murray Davidson | 46’ | Dylan Levitt Ilmari Niskanen |
60’ | Alistair Crawford Cameron MacPherson | 46’ | Tim Akinola Scott McMann |
88’ | Callum Hendry Glenn Middleton | 63’ | Nicky Clark Marc McNulty |
88’ | Callum Booth Tony Gallacher | 83’ | Peter Pawlett Chris Mochrie |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlie Gilmour | Rory MacLeod | ||
Murray Davidson | Chris Mochrie | ||
Tom Sang | Lewis Neilson | ||
Glenn Middleton | Archie Meekison | ||
Liam Craig | Marc McNulty | ||
Cameron MacPherson | Ilmari Niskanen | ||
John Mahon | Kevin McDonald | ||
Tony Gallacher | Carljohan Eriksson | ||
Elliott Parish | Scott McMann | ||
Jamal Hector-Ingram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 25 | 3 | 4 | 71 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 32 | 8 | 5 | 19 | -24 | 29 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại