![]() Liam Craig 60 | |
![]() Marley Watkins 76 | |
![]() Shaun Rooney 77 | |
![]() David Bates 77 | |
![]() Teddy Jenks 83 | |
![]() Zander Clark 84 | |
![]() Christian Ramirez 85 |
Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Aberdeen
số liệu thống kê

St. Johnstone

Aberdeen
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Aberdeen
St. Johnstone (3-4-1-2): Zander Clark (1), James Brown (2), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Shaun Rooney (19), Craig Bryson (13), Liam Craig (26), Callum Booth (24), Alistair Crawford (21), Glenn Middleton (14), Christopher Kane (9)
Aberdeen (4-2-3-1): Joe Lewis (1), Funso Ojo (16), Ross McCrorie (2), David Bates (27), Jonathan Hayes (17), Lewis Ferguson (19), Scott Brown (8), Jay Emmanuel-Thomas (14), Ryan Hedges (11), Marley Watkins (7), Christian Ramirez (9)

St. Johnstone
3-4-1-2
1
Zander Clark
2
James Brown
6
Liam Gordon
4
Jamie McCart
19
Shaun Rooney
13
Craig Bryson
26
Liam Craig
24
Callum Booth
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
9
Christopher Kane
9
Christian Ramirez
7
Marley Watkins
11
Ryan Hedges
14
Jay Emmanuel-Thomas
8
Scott Brown
19
Lewis Ferguson
17
Jonathan Hayes
27
David Bates
2
Ross McCrorie
16
Funso Ojo
1
Joe Lewis

Aberdeen
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Glenn Middleton Eetu Vertainen | 65’ | Jay Emmanuel-Thomas Teddy Jenks |
87’ | Alistair Crawford Viv Solomon-Otabor | 80’ | Marley Watkins Connor McLennan |
87’ | Shaun Rooney Michael O'Halloran |
Cầu thủ dự bị | |||
Viv Solomon-Otabor | Teddy Jenks | ||
Eetu Vertainen | Connor McLennan | ||
Michael O'Halloran | Declan Gallagher | ||
Lars Dendoncker | Jack MacKenzie | ||
Reece Devine | Gary Woods | ||
Elliott Parish | Dean Campbell | ||
John Moreland | Austin Samuels |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại