![]() Pedro Porro 43 | |
![]() Pablo Sarabia (Kiến tạo: Nuno Santos) 53 | |
![]() Nuno Santos (Kiến tạo: Pablo Sarabia) 59 | |
![]() Jackson Porozo 90+3' |
Thống kê trận đấu Sporting vs BoavistaFC
số liệu thống kê

Sporting

BoavistaFC
59 Kiểm soát bóng 41
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sporting vs BoavistaFC
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Pedro Porro (24), Manuel Ugarte (15), Matheus Luiz (8), Flavio Nazinho (71), Pedro Goncalves (28), Pablo Sarabia (17), Nuno Santos (11)
BoavistaFC (3-4-3): Alireza Beiranvand (90), Jackson Porozo (21), Javi Garcia (6), Rodrigo Abascal (26), Nathan Santos (22), Sebastian Perez (24), Ilija Vukotic (18), Filipe Ferreira (20), Gustavo Sauer (8), Yusupha Njie (11), Kenji Gorre (7)

Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
2
Matheus
24
Pedro Porro
15
Manuel Ugarte
8
Matheus Luiz
71
Flavio Nazinho
28
Pedro Goncalves
17
Pablo Sarabia
11
Nuno Santos
7
Kenji Gorre
11
Yusupha Njie
8
Gustavo Sauer
20
Filipe Ferreira
18
Ilija Vukotic
24
Sebastian Perez
22
Nathan Santos
26
Rodrigo Abascal
6
Javi Garcia
21
Jackson Porozo
90
Alireza Beiranvand

BoavistaFC
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Pedro Porro Ricardo Esgaio | 46’ | Alireza Beiranvand Rafael Bracalli |
67’ | Nuno Santos Tiago Tomas | 64’ | Nathan Santos Reggie Cannon |
67’ | Manuel Ugarte Daniel Braganca | 64’ | Ilija Vukotic Paul-Georges Ntep |
75’ | Flavio Nazinho Neto | 75’ | Javi Garcia Tiago Morais |
85’ | Pedro Goncalves Tabata | 79’ | Gustavo Sauer Tomas Reimao |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Esgaio | Rafael Bracalli | ||
Tiago Tomas | Reggie Cannon | ||
Neto | Pedro Malheiro | ||
Tabata | Guito | ||
Joao Virginia | Tomas Reimao | ||
Daniel Braganca | Paul-Georges Ntep | ||
Dario Essugo | Luis Santos | ||
Goncalo Esteves | Tiago Morais | ||
Jose Marsa | Manuel Namora |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Thành tích gần đây BoavistaFC
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại