Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce hôm nay 10-12-2021

Giải VĐQG Slovakia - Th 6, 10/12

Kết thúc

Spartak Trnava

Spartak Trnava

2 : 0

Zemplin Michalovce

Zemplin Michalovce

Hiệp một: 2-0
T6, 23:00 10/12/2021
Vòng 18 - VĐQG Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Bukata
1
Yusuf Bamidele (Kiến tạo: Kyriakos Savvidis)
15
Martin Skrtel
43
Martin Bukata
67

Thống kê trận đấu Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce

số liệu thống kê
Spartak Trnava
Spartak Trnava
Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 28
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce

Spartak Trnava (4-3-3): Dominik Takac (71), Roman Prochazka (15), Martin Skrtel (37), Filip Twardzik (23), Martin Mikovic (29), Jakub Gric (8), Kyriakos Savvidis (88), Martin Bukata (28), Saymon Cabral (79), Milan Ristovski (7), Yusuf Bamidele (25)

Zemplin Michalovce (4-2-3-1): Benjamin Szaraz (1), Juraj Kotula (38), Michal Ranko (19), Filip Vasko (17), Alejandro Mendez (18), Wisdom Kanu (13), Takuto Oshima (7), Matus Marcin (9), Matej Trusa (29), Igor Zofcak (10), Dimitrios Popovits (11)

Spartak Trnava
Spartak Trnava
4-3-3
71
Dominik Takac
15
Roman Prochazka
37
Martin Skrtel
23
Filip Twardzik
29
Martin Mikovic
8
Jakub Gric
88
Kyriakos Savvidis
28
Martin Bukata
79
Saymon Cabral
7
Milan Ristovski
25
Yusuf Bamidele
11
Dimitrios Popovits
10
Igor Zofcak
29
Matej Trusa
9
Matus Marcin
7
Takuto Oshima
13
Wisdom Kanu
18
Alejandro Mendez
17
Filip Vasko
19
Michal Ranko
38
Juraj Kotula
1
Benjamin Szaraz
Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
4-2-3-1
Thay người
46’
Saymon Cabral
Zyen Jones
75’
Dimitrios Popovits
Zoran Zahradnik
65’
Milan Ristovski
Kelvin Boateng
86’
Igor Zofcak
Brian Pena
79’
Martin Bukata
Ammar Ramadan
86’
Matej Trusa
Daniel Magda
79’
Yusuf Bamidele
Jan Vlasko
86’
Matus Marcin
Vasilios Dotis
Cầu thủ dự bị
Matej Curma
Martin Kolesar
Kristian Kostrna
Brian Pena
Alex Ivan
Georgios Neofytidis
Ammar Ramadan
Zoran Zahradnik
Jan Vlasko
Daniel Magda
Kelvin Boateng
Alfonso Artabe
Zyen Jones
Andriy Kozhukhar
Sebastian Kosa
Vasilios Dotis
Lubos Kamenar
Polydefkis Volanakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
11/09 - 2021
10/12 - 2021
14/08 - 2022
Cúp quốc gia Slovakia
08/11 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Slovakia
25/11 - 2022
16/09 - 2023
17/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovakia
06/03 - 2024
VĐQG Slovakia
04/08 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Spartak Trnava

Cúp quốc gia Slovakia
02/04 - 2025
VĐQG Slovakia
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2025
VĐQG Slovakia
01/03 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Zemplin Michalovce

VĐQG Slovakia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2215432349T T H H B
2ZilinaZilina2213632245H B H B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2212821744T T H H T
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda228861032B T H H T
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova22796230T H T H H
6FC KosiceFC Kosice22787629B T T B T
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22697-627H H H T B
8KomarnoKomarno226412-1422T B H T H
9TrencinTrencin223118-1320H T B H H
10RuzomberokRuzomberok225512-1720B B B T B
11SkalicaSkalica224711-1419H B T H H
12Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica224513-1617B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2618533159B T H T T
2ZilinaZilina2614751749T H B T B
3Spartak TrnavaSpartak Trnava25121031546H T H H B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2691161238T H T H H
5FC KosiceFC Kosice25898633B T B T H
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova267118-132H H B B H
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zemplin MichalovceZemplin Michalovce26899-633B B T T B
2TrencinTrencin266119-1129H T B T T
3SkalicaSkalica267712-1128H T T B T
4KomarnoKomarno268414-1428H T T B B
5RuzomberokRuzomberok256514-1823T B B B T
6Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica254516-2017B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X