![]() Martin Bukata 1 | |
![]() Yusuf Bamidele (Kiến tạo: Kyriakos Savvidis) 15 | |
![]() Martin Skrtel 43 | |
![]() Martin Bukata 67 |
Thống kê trận đấu Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce
số liệu thống kê

Spartak Trnava

Zemplin Michalovce
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 28
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Spartak Trnava vs Zemplin Michalovce
Spartak Trnava (4-3-3): Dominik Takac (71), Roman Prochazka (15), Martin Skrtel (37), Filip Twardzik (23), Martin Mikovic (29), Jakub Gric (8), Kyriakos Savvidis (88), Martin Bukata (28), Saymon Cabral (79), Milan Ristovski (7), Yusuf Bamidele (25)
Zemplin Michalovce (4-2-3-1): Benjamin Szaraz (1), Juraj Kotula (38), Michal Ranko (19), Filip Vasko (17), Alejandro Mendez (18), Wisdom Kanu (13), Takuto Oshima (7), Matus Marcin (9), Matej Trusa (29), Igor Zofcak (10), Dimitrios Popovits (11)

Spartak Trnava
4-3-3
71
Dominik Takac
15
Roman Prochazka
37
Martin Skrtel
23
Filip Twardzik
29
Martin Mikovic
8
Jakub Gric
88
Kyriakos Savvidis
28
Martin Bukata
79
Saymon Cabral
7
Milan Ristovski
25
Yusuf Bamidele
11
Dimitrios Popovits
10
Igor Zofcak
29
Matej Trusa
9
Matus Marcin
7
Takuto Oshima
13
Wisdom Kanu
18
Alejandro Mendez
17
Filip Vasko
19
Michal Ranko
38
Juraj Kotula
1
Benjamin Szaraz

Zemplin Michalovce
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Saymon Cabral Zyen Jones | 75’ | Dimitrios Popovits Zoran Zahradnik |
65’ | Milan Ristovski Kelvin Boateng | 86’ | Igor Zofcak Brian Pena |
79’ | Martin Bukata Ammar Ramadan | 86’ | Matej Trusa Daniel Magda |
79’ | Yusuf Bamidele Jan Vlasko | 86’ | Matus Marcin Vasilios Dotis |
Cầu thủ dự bị | |||
Matej Curma | Martin Kolesar | ||
Kristian Kostrna | Brian Pena | ||
Alex Ivan | Georgios Neofytidis | ||
Ammar Ramadan | Zoran Zahradnik | ||
Jan Vlasko | Daniel Magda | ||
Kelvin Boateng | Alfonso Artabe | ||
Zyen Jones | Andriy Kozhukhar | ||
Sebastian Kosa | Vasilios Dotis | ||
Lubos Kamenar | Polydefkis Volanakis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Spartak Trnava
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 18 | 5 | 3 | 31 | 59 | B T H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | T H B T B |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 26 | 9 | 11 | 6 | 12 | 38 | T H T H H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 26 | 7 | 11 | 8 | -1 | 32 | H H B B H |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -6 | 33 | B B T T B |
2 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -11 | 29 | H T B T T |
3 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | H T T B T |
4 | ![]() | 26 | 8 | 4 | 14 | -14 | 28 | H T T B B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại