![]() Igor Konovalov 5 | |
![]() Victor Moses (Kiến tạo: Aleksandr Sobolev) 13 | |
![]() Aleksandr Sobolev 32 | |
![]() Andrey Semenov 38 | |
![]() Daniil Utkin (Kiến tạo: Artem Arhipov) 45+3' | |
![]() Artem Arhipov 49 | |
![]() Quincy Promes 65 | |
![]() Samuel Gigot 72 | |
![]() Quincy Promes (Kiến tạo: Roman Zobnin) 87 | |
![]() Ayrton Lucas 89 | |
![]() Alexander Selikhov 90+2' |
Thống kê trận đấu Spartak Moscow vs FK Akhmat
số liệu thống kê

Spartak Moscow

FK Akhmat
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 12
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Spartak Moscow vs FK Akhmat
Spartak Moscow (4-2-3-1): Alexander Selikhov (57), Danil Denisov (97), Samuel Gigot (2), Georgiy Dzhikiya (14), Ayrton Lucas (6), Ruslan Litvinov (68), Jorrit Hendrix (4), Victor Moses (8), Mikhail Ignatov (22), Quincy Promes (24), Aleksandr Sobolev (7)
FK Akhmat (4-2-3-1): Vitali Gudiev (33), Darko Todorovic (4), Andrey Semenov (15), Zoran Nizic (20), Miroslav Bogosavac (8), Anton Shvets (23), Igor Konovalov (11), Artem Polyarus (14), Daniil Utkin (47), Evgeni Kharin (59), Artem Arhipov (68)

Spartak Moscow
4-2-3-1
57
Alexander Selikhov
97
Danil Denisov
2
Samuel Gigot
14
Georgiy Dzhikiya
6
Ayrton Lucas
68
Ruslan Litvinov
4
Jorrit Hendrix
8
Victor Moses
22
Mikhail Ignatov
24
Quincy Promes
7
Aleksandr Sobolev
68
Artem Arhipov
59
Evgeni Kharin
47
Daniil Utkin
14
Artem Polyarus
11
Igor Konovalov
23
Anton Shvets
8
Miroslav Bogosavac
20
Zoran Nizic
15
Andrey Semenov
4
Darko Todorovic
33
Vitali Gudiev

FK Akhmat
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Jorrit Hendrix Roman Zobnin | 46’ | Igor Konovalov Vladislav Karapuzov |
72’ | Mikhail Ignatov Zelimkhan Bakaev | 55’ | Artem Arhipov Senin Sebai |
81’ | Victor Moses Georgi Melkadze | 78’ | Artem Polyarus Lechii Sadulaev |
88’ | Evgeni Kharin Mohamed Konate |
Cầu thủ dự bị | |||
Stepan Melnikov | Senin Sebai | ||
Georgi Melkadze | Mohamed Konate | ||
Stepan Oganesyan | Gabriel Iancu | ||
Vladislav Shitov | Lechii Sadulaev | ||
Zelimkhan Bakaev | Vladislav Karapuzov | ||
Roman Zobnin | Artem Timofeev | ||
Ilya Kutepov | Marat Bystrov | ||
Andrei Eshchenko | Vitali Lystsov | ||
Timur Akmurzin | Aleksandr Putsko | ||
Artem Rebrov | Rizvan Utsiev | ||
Aleksandar Maksimenko | Giorgi Shelia | ||
Aleksandr Melikhov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nga
Thành tích gần đây Spartak Moscow
Giao hữu
Thành tích gần đây FK Akhmat
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại