Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả SoenderjyskE vs Viborg hôm nay 29-08-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 29/8

Kết thúc

SoenderjyskE

SoenderjyskE

2 : 2

Viborg

Viborg

Hiệp một: 1-1
CN, 19:00 29/08/2021
Vòng 7 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emil Kornvig (Kiến tạo: Emil Holm)
26
Jeppe Groenning
31
Sebastian Groenning
45
Ibrahim Said
55
Sebastian Groenning (Kiến tạo: Sofus Berger)
57
Daniel Prosser (Kiến tạo: Abdulrahman Taiwo)
66
Jeff Mensah
74
Mads Lauritsen
86
Frans Dhia Putros
89

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2024
VĐQG Đan Mạch
01/09 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X