Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả SoenderjyskE vs Viborg hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 01/9

Kết thúc

SoenderjyskE

SoenderjyskE

2 : 2

Viborg

Viborg

Hiệp một: 2-0
CN, 19:00 01/09/2024
Vòng 7 - VĐQG Đan Mạch
Sydbank Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakob Vester
18
Lirim Qamili
34
Kristall Mani Ingason (Kiến tạo: Rasmus Vinderslev)
36
Thomas Joergensen (Thay: Jakob Vester)
46
Tobias Sommer (Thay: Rasmus Vinderslev)
46
Srdjan Kuzmic (Kiến tạo: Serginho)
52
Kristall Mani Ingason
53
Lukas Bjoerklund
58
Ivan Nikolov (Thay: Lukas Bjoerklund)
59
Charly Horneman (Thay: Isak Steiner Jensen)
68
Justin Lonwijk (Thay: Magnus Westergaard)
68
Renato Junior (Thay: Anosike Ementa)
68
Serginho (Kiến tạo: Daniel Anyembe)
72
Dalton Wilkins (Thay: Jeppe Simonsen)
73
Ivan Djantou (Thay: Mads Agger)
73
Mads Soendergaard (Thay: Srdjan Kuzmic)
79
Alexander Lyng (Thay: Andreas Oggesen)
84
Justin Lonwijk
90
Sefer Emini
90+3'
Mads Soendergaard
90+7'

Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs Viborg

số liệu thống kê
SoenderjyskE
SoenderjyskE
Viborg
Viborg
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 14
0 Việt vị 6
13 Chuyền dài 16
7 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 8
4 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SoenderjyskE vs Viborg

SoenderjyskE (4-3-3): Jakob Busk (16), Andreas Oggesen (22), Maxime Soulas (12), Daniel Leo Gretarsson (4), Jeppe Simonsen (21), Sefer Emini (7), Rasmus Vinderslev (6), Lukas Bjoerklund (8), Lirim Qamili (15), Kristall Mani Ingason (10), Mads Agger (25)

Viborg (4-3-3): Oscar Hedvall (16), Daniel Anyembe (24), Stipe Radic (55), Nicolas Bürgy (4), Srdan Kuzmic (30), Magnus Westergaard (28), Jean-Manuel Mbom (18), Jakob Vester (37), Serginho (7), Anosike Ementa (14), Isak Jensen (15)

SoenderjyskE
SoenderjyskE
4-3-3
16
Jakob Busk
22
Andreas Oggesen
12
Maxime Soulas
4
Daniel Leo Gretarsson
21
Jeppe Simonsen
7
Sefer Emini
6
Rasmus Vinderslev
8
Lukas Bjoerklund
15
Lirim Qamili
10
Kristall Mani Ingason
25
Mads Agger
15
Isak Jensen
14
Anosike Ementa
7
Serginho
37
Jakob Vester
18
Jean-Manuel Mbom
28
Magnus Westergaard
30
Srdan Kuzmic
4
Nicolas Bürgy
55
Stipe Radic
24
Daniel Anyembe
16
Oscar Hedvall
Viborg
Viborg
4-3-3
Thay người
46’
Rasmus Vinderslev
Tobias Sommer
46’
Jakob Vester
Thomas Jorgensen
59’
Lukas Bjoerklund
Ivan Nikolov
68’
Anosike Ementa
Renato Júnior
73’
Jeppe Simonsen
Dalton Wilkins
68’
Isak Steiner Jensen
Charly Nouck
73’
Mads Agger
Ivan Djantou
68’
Magnus Westergaard
Justin Lonwijk
84’
Andreas Oggesen
Alexander Lyng
79’
Srdjan Kuzmic
Mads Søndergaard
Cầu thủ dự bị
Dalton Wilkins
Lucas Lund
Nicolai Flø
Mads Søndergaard
Marc Dal Hende
Jamie Jacobs
Ivan Djantou
Renato Júnior
Alexander Lyng
Thomas Jorgensen
Jose Gallegos
Charly Nouck
Ivan Nikolov
Lukas Kirkegaard
Tobias Sommer
Carl Christensen
Mohamed Cherif
Justin Lonwijk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2021
VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
12/01 - 2024
VĐQG Đan Mạch
01/09 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Viborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
04/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X