![]() Jordi Alba(o.g.) 2' | |
![]() Carlos Vela 39' | |
![]() Inigo Martinez 43' | |
![]() Esteban Granero 51' | |
![]() Daniel Alves 77' | |
![]() Alfred Finnbogason 89' | |
![]() Jordi Alba 89' | |
![]() Markel Bergara 90' | |
![]() Neymar 90' |
Thống kê trận đấu Sociedad vs Barcelona
số liệu thống kê

Sociedad

Barcelona
32 Kiểm soát bóng 68
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
21 Pham lỗi 15
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
Tổng thuật Sociedad vs Barcelona
* Thống kê bên lề- Lần gần nhất Barca thắng Sociedad trên sân khách là vào tháng 05/2007 (thắng 2-0).
- 5 cuộc đối đầu gần nhất đều xuất hiện bàn thắng trong hiệp 1.
- Sociedad bất bại 4 trận gần nhất trên sân nhà trên mọi đấu trường.
- 2 trận gần nhất của Barca kết thúc với tổng bàn thắng lẻ.
- Barca không để thủng lưới 5 trong số 6 trận gần nhất trên sân khách.
- David Moyes sau 7 trận dẫn dắt Sociedad thắng 2, hòa 4 và thua 1.
Danh sách xuất phát
Sociedad: Rulli; Martinez, I.Martinez, Ansotegi, Bella; Bergara, Granero; Castro, Xabi Prieto, Canales; Vela
Barcelona: Bravo; Montoya, Mathieu, Mascherano, Alba; Xavi, Busquets, Iniesta; Suarez, El Haddadi, Pedro
Sociedad: Rulli; Martinez, I.Martinez, Ansotegi, Bella; Bergara, Granero; Castro, Xabi Prieto, Canales; Vela
Barcelona: Bravo; Montoya, Mathieu, Mascherano, Alba; Xavi, Busquets, Iniesta; Suarez, El Haddadi, Pedro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Siêu cúp Tây Ban Nha
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Thành tích gần đây Sociedad
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Europa League
La Liga
Europa League
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Europa League
Thành tích gần đây Barcelona
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Champions League
La Liga
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 21 | 3 | 5 | 54 | 66 | T T T T T |
2 | ![]() | 29 | 19 | 6 | 4 | 33 | 63 | T B T T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 24 | 57 | T T B B H |
4 | ![]() | 29 | 14 | 11 | 4 | 22 | 53 | T B H T H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | H T B B T |
6 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 4 | 47 | T T T T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T H T T H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | -2 | 40 | H B H T B |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | -7 | 40 | H H H T B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -4 | 38 | T B B H T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | H H T B B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | 1 | 36 | B B T T B |
13 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -8 | 34 | B H H H B |
14 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -9 | 34 | B H B B H |
15 | ![]() | 29 | 8 | 8 | 13 | -9 | 32 | T H B H T |
16 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -14 | 31 | B H T H T |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -12 | 27 | B H T H B |
18 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B T B B B |
19 | ![]() | 29 | 6 | 8 | 15 | -15 | 26 | B H B H H |
20 | ![]() | 29 | 4 | 4 | 21 | -46 | 16 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại