Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Slavia Prague hôm nay 02-08-2024

Giải VĐQG Séc - Th 6, 02/8

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 : 1

Slavia Prague

Slavia Prague

Hiệp một: 0-1
T6, 22:30 02/08/2024
Vòng 3 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Malick Diouf
40
Patrik Dulay (Thay: Benjamin Nyarko)
60
Christos Zafeiris (Thay: Lukas Provod)
66
Daniel Fila (Thay: Tomas Chory)
66
Christian Frydek (Thay: Lubomir Tupta)
74
Josef Kozeluh (Thay: Abubakar Ghali)
74
David Zima (Thay: Lukas Masopust)
75
Olaf Kok (Thay: Denis Visinsky)
79
Christian Frydek
82
Ivan Schranz
84
Mojmir Chytil (Thay: Ivan Schranz)
90
Conrad Wallem (Thay: Malick Diouf)
90

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Slavia Prague
Slavia Prague
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 15
34 Ném biên 30
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slavia Prague

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Jan Mikula (3), Adam Ševínský (13), Dominik Preisler (20), Abubakar Ghali (25), Marek Icha (8), Michal Hlavaty (19), Abdu Kayondo (27), Denis Visinsky (5), Benjamin Nyarko (28), Ľubomír Tupta (10)

Slavia Prague (3-4-3): Antonin Kinsky (31), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Jan Boril (18), Lukas Masopust (8), Filip Prebsl (28), Oscar Dorley (19), El Hadji Malick Diouf (12), Ivan Schranz (26), Tomáš Chorý (25), Lukáš Provod (17)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
3
Jan Mikula
13
Adam Ševínský
20
Dominik Preisler
25
Abubakar Ghali
8
Marek Icha
19
Michal Hlavaty
27
Abdu Kayondo
5
Denis Visinsky
28
Benjamin Nyarko
10
Ľubomír Tupta
17
Lukáš Provod
25
Tomáš Chorý
26
Ivan Schranz
12
El Hadji Malick Diouf
19
Oscar Dorley
28
Filip Prebsl
8
Lukas Masopust
18
Jan Boril
5
Ogbu Igoh
3
Tomáš Holeš
31
Antonin Kinsky
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-3
Thay người
60’
Benjamin Nyarko
Patrik Dulay
66’
Tomas Chory
Daniel Fila
74’
Abubakar Ghali
Josef Kozeluh
66’
Lukas Provod
Christos Zafeiris
74’
Lubomir Tupta
Christian Frydek
75’
Lukas Masopust
David Zima
79’
Denis Visinsky
Olaf Kok
90’
Ivan Schranz
Mojmír Chytil
90’
Malick Diouf
Conrad Wallem
Cầu thủ dự bị
Dominik Plechaty
Matěj Jurásek
Jindrich Musil
Michal Tomic
Marios Pourzitidis
Lukas Vorlicky
Qendrim Zyba
Vaclav Jurecka
Patrik Dulay
Mojmír Chytil
Lukas Letenay
Daniel Fila
Josef Kozeluh
Christos Zafeiris
Olaf Kok
Conrad Wallem
Nicolas Penner
David Zima
Christian Frydek
Ales Mandous
Ivan Varfolomeev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
17/10 - 2021
13/03 - 2022
03/10 - 2022
19/03 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
02/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X