Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Emil Tischler 27 | |
![]() Josef Kozeluh (Kiến tạo: Michal Hlavaty) 32 | |
![]() Jan Brabec 45 | |
![]() Elvis Isaac (Thay: Ubong Ekpai) 68 | |
![]() Jiri Skalak (Thay: Marvis Ogiomade) 68 | |
![]() Raimonds Krollis 70 | |
![]() Rayan Berberi (Thay: Emil Tischler) 75 | |
![]() Christian Frydek (Thay: Michal Hlavaty) 77 | |
![]() Lukas Letenay (Thay: Raimonds Krollis) 77 | |
![]() Vaclav Mika 78 | |
![]() Martin Doudera (Thay: Filip Havelka) 81 | |
![]() Marek Icha (Thay: Qendrim Zyba) 85 | |
![]() Matej Strnad (Thay: Abubakar Ghali) 85 | |
![]() Patrik Dulay (Thay: Denis Visinsky) 88 | |
![]() Aziz Kayondo 89 |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice


Diễn biến Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice

Thẻ vàng cho Aziz Kayondo.
Denis Visinsky rời sân và được thay thế bởi Patrik Dulay.
Abubakar Ghali rời sân và được thay thế bởi Matej Strnad.
Qendrim Zyba rời sân và được thay thế bởi Marek Icha.
Filip Havelka rời sân và được thay thế bởi Martin Doudera.

Thẻ vàng cho Vaclav Mika.
Raimonds Krollis rời sân và được thay thế bởi Lukas Letenay.
Michal Hlavaty rời sân và được thay thế bởi Christian Frydek.
Emil Tischler rời sân và được thay thế bởi Rayan Berberi.

V À A A O O O - Raimonds Krollis đã ghi bàn!
Marvis Ogiomade rời sân và được thay thế bởi Jiri Skalak.
Ubong Ekpai rời sân và được thay thế bởi Elvis Isaac.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jan Brabec.
Michal Hlavaty đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Josef Kozeluh ghi bàn!

Thẻ vàng cho Emil Tischler.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs SK Dynamo Ceske Budejovice
Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Josef Kozeluh (18), Dominik Plechaty (2), Simon Gabriel (32), Aziz Abdu Kayondo (27), Qendrim Zyba (34), Michal Hlavaty (19), Abubakar Ghali (25), Santiago Eneme (9), Denis Visinsky (5), Raimonds Krollis (99)
SK Dynamo Ceske Budejovice (4-5-1): Martin Janacek (30), Petr Hodous (3), Ondrej Coudek (15), Jan Brabec (2), Pavel Osmancik (12), Marvis Amadin Ogiomade (18), Filip Havelka (10), Vaclav Mika (4), Emil Tischler (14), Quadri Adebayo Adediran (6), Ubong Ekpai (45)


Thay người | |||
77’ | Michal Hlavaty Christian Frydek | 68’ | Marvis Ogiomade Jiri Skalak |
77’ | Raimonds Krollis Lukas Letenay | 68’ | Ubong Ekpai Elvis Isaac |
85’ | Qendrim Zyba Marek Icha | 75’ | Emil Tischler Rayan Berberi |
85’ | Abubakar Ghali Matej Strnad | 81’ | Filip Havelka Martin Doudera |
88’ | Denis Visinsky Patrik Dulay |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Krajcirik | Vilem Fendrich | ||
Dominik Masek | Jiri Skalak | ||
Marek Icha | Rayan Berberi | ||
Christian Frydek | Martin Doudera | ||
Lukas Masopust | Elvis Isaac | ||
Patrik Dulay | |||
Matej Strnad | |||
Benjamin Nyarko | |||
Lukas Letenay | |||
Michael Rabusic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Thành tích gần đây SK Dynamo Ceske Budejovice
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 3 | 2 | 44 | 72 | T B T H T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 28 | 59 | T H B T T |
3 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 17 | 5 | 6 | 20 | 56 | T T B B H |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | 20 | 45 | H H B H T |
6 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | 13 | 39 | H H T T T |
7 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 2 | 39 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -9 | 38 | H H T T T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H H T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | 3 | 34 | B B B B B |
11 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | -8 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -20 | 29 | B T B B B |
14 | ![]() | 28 | 5 | 9 | 14 | -21 | 24 | H H T H T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 7 | 17 | -25 | 19 | B H B B T |
16 | ![]() | 28 | 0 | 4 | 24 | -61 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại