Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovan Liberec vs Hradec Kralove hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 21/4

Kết thúc

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 21/04/2024
Vòng 29 - VĐQG Séc
Stadion U Nisy
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Vasulin
46
Marios Pourzitidis
49
Hugo Jan Backovsky
55
Lubos Kozel
56
Filip Prebsl
60
Olaf Kok (Thay: Denis Visinsky)
66
Filip Horsky (Thay: Lubomir Tupta)
66
Petr Julis (Thay: Vaclav Pilar)
71
Daniel Tetour (Thay: Marios Pourzitidis)
73
Petr Pudhorocky (Thay: Lukas Cmelik)
78
Michal Fukala (Thay: Dominik Preisler)
84
Lukas Letenay (Thay: Luka Kulenovic)
84
Daniel Horak (Thay: Ladislav Krejci)
90

Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Hradec Kralove
Hradec Kralove
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 31
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Hradec Kralove

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Jan Mikula (3), Matej Chalus (37), Marios Pourzitidis (33), Abubakar Ghali (25), Filip Prebsl (30), Jan Zamburek (28), Dominik Preisler (20), Denis Visinsky (5), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Jakub Klima (14), Petr Kodes (22), Karel Spacil (13), Stepan Harazim (21), Jakub Kucera (28), Samuel Dancak (11), Ladislav Krejci I (7), Lukas Cmelik (9), Daniel Vasulin (15), Vaclav Pilar (6)

Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
31
Hugo Jan Backovsky
3
Jan Mikula
37
Matej Chalus
33
Marios Pourzitidis
25
Abubakar Ghali
30
Filip Prebsl
28
Jan Zamburek
20
Dominik Preisler
5
Denis Visinsky
26
Luka Kulenovic
10
Lubomir Tupta
6
Vaclav Pilar
15
Daniel Vasulin
9
Lukas Cmelik
7
Ladislav Krejci I
11
Samuel Dancak
28
Jakub Kucera
21
Stepan Harazim
13
Karel Spacil
22
Petr Kodes
14
Jakub Klima
12
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
Thay người
66’
Lubomir Tupta
Filip Horsky
71’
Vaclav Pilar
Petr Julis
66’
Denis Visinsky
Olaf Kok
78’
Lukas Cmelik
Petr Pudhorocky
73’
Marios Pourzitidis
Daniel Tetour
90’
Ladislav Krejci
Daniel Horak
84’
Luka Kulenovic
Lukas Letenay
84’
Dominik Preisler
Michal Fukala
Cầu thủ dự bị
Olivier Vliegen
Patrik Vizek
Ivan Varfolomeev
Milan Knobloch
Filip Horsky
Petr Pudhorocky
Mohamed Doumbia
Daniel Hais
Olaf Kok
Petr Julis
Ondej Lehoczki
Frantisek Cech
Lukas Letenay
Daniel Horak
Michal Fukala
Matej Koubek
Daniel Tetour

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
06/11 - 2022
26/04 - 2023
11/11 - 2023
21/04 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
06/04 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Viktoria PlzenViktoria Plzen2818552859T H B T T
3Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2813692045H H B H T
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav289712334B B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice288614-1130T H T H B
13SlovackoSlovacko277812-2029B T B B B
14Dukla PrahaDukla Praha285914-2124H H T H T
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow