Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Viktoria Plzen hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Séc - CN, 19/2

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

2 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 19/02/2023
Vòng 20 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vlastimil Danicek
26
Lukas Hejda
32
Peter Reinberk
36
Michal Kohut
43
Jhon Mosquera (Thay: Vaclav Jemelka)
46
Rafiu Durosinmi (Thay: Matej Vydra)
54
Milan Petrzela (Kiến tạo: Marek Havlik)
63
Erik Jirka (Thay: Jan Kopic)
70
Adam Vlkanova (Thay: Jan Sykora)
70
Milan Havel
74
Patrik Brandner (Thay: Milan Petrzela)
74
Ondrej Sasinka (Thay: Filip Vecheta)
74
Tomas Brecka (Thay: Michal Kohut)
82
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Merchas Doski)
90

Thống kê trận đấu Slovacko vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
5 Phạm lỗi 19
20 Ném biên 31
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Viktoria Plzen

Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Vlastimil Danicek (28), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Michal Kohut (13), Merchas Doski (14), Filip Vecheta (9)

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Milan Havel (24), Lukas Hejda (2), Ludek Pernica (4), Vaclav Jemelka (21), Pavel Bucha (20), Roman Kvet (19), Jan Kopic (10), Matej Vydra (11), Jan Sykora (7), Tomas Chory (15)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
1
Filip Nguyen
23
Petr Reinberk
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
19
Jan Kalabiska
28
Vlastimil Danicek
20
Marek Havlik
11
Milan Petrzela
13
Michal Kohut
14
Merchas Doski
9
Filip Vecheta
15
Tomas Chory
7
Jan Sykora
11
Matej Vydra
10
Jan Kopic
19
Roman Kvet
20
Pavel Bucha
21
Vaclav Jemelka
4
Ludek Pernica
2
Lukas Hejda
24
Milan Havel
36
Jindrich Stanek
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
Thay người
74’
Filip Vecheta
Ondrej Sasinka
46’
Vaclav Jemelka
John Edison Mosquera Rebolledo
74’
Milan Petrzela
Patrik Brandner
54’
Matej Vydra
Rafiu Adekunle Durosinmi
82’
Michal Kohut
Tomas Brecka
70’
Jan Kopic
Erik Jirka
90’
Merchas Doski
Vlasiy Sinyavskiy
70’
Jan Sykora
Adam Vlkanova
Cầu thủ dự bị
Martin Kudela
Adam Zadrazil
Vlasiy Sinyavskiy
Marian Tvrdon
Pavel Juroska
Vaclav Pilar
Ondrej Sasinka
Rafiu Adekunle Durosinmi
Seung-Bin Kim
John Edison Mosquera Rebolledo
Patrik Brandner
Filip Kasa
Michal Travnik
Libor Holik
Tomas Brecka
Erik Jirka
Patrik Simko
Adam Vlkanova
Jiri Borek
Modou Birame N'Diaye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
09/08 - 2021
06/12 - 2021
31/08 - 2022
19/02 - 2023
12/11 - 2023
21/04 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Séc
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Séc
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X