Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Slovacko vs Hradec Kralove hôm nay 04-11-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 04/11

Kết thúc

Slovacko

Slovacko

0 : 0

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 04/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Séc
Mestsky Fotbalovy Stadion Miroslava Valenty
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seung-Bin Kim (Thay: Daniel Holzer)
46
Daniel Vasulin (Thay: Daniel Hais)
65
Merchas Doski (Thay: Michal Travnik)
68
Pavel Juroska (Thay: Milan Petrzela)
68
Stepan Harazim (Thay: Petr Julis)
83
Ondrej Mihalik (Thay: Jan Kalabiska)
86
Filip Cihak
88
Ondrej Sasinka (Thay: Vaclav Pilar)
89
Petr Pudhorocky (Thay: Lukas Cmelik)
89
Pavol Bajza
90+3'
Daniel Vasulin
90+4'

Thống kê trận đấu Slovacko vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Slovacko
Slovacko
Hradec Kralove
Hradec Kralove
15 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slovacko vs Hradec Kralove

Slovacko (4-2-3-1): Tomas Frystak (30), Petr Reinberk (23), Stanislav Hofmann (6), Michal Kadlec (3), Jan Kalabiska (19), Marek Havlik (20), Vlastimil Danicek (28), Milan Petrzela (11), Michal Travnik (10), Daniel Holzer (7), Rigino Cicilia (22)

Hradec Kralove (3-4-3): Pavol Bajza (20), Jakub Klima (14), Filip Cihak (5), Frantisek Cech (25), Petr Julis (17), Petr Kodes (22), Jakub Kucera (28), Daniel Horak (26), Lukas Cmelik (9), Daniel Hais (16), Vaclav Pilar (6)

Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
30
Tomas Frystak
23
Petr Reinberk
6
Stanislav Hofmann
3
Michal Kadlec
19
Jan Kalabiska
20
Marek Havlik
28
Vlastimil Danicek
11
Milan Petrzela
10
Michal Travnik
7
Daniel Holzer
22
Rigino Cicilia
6
Vaclav Pilar
16
Daniel Hais
9
Lukas Cmelik
26
Daniel Horak
28
Jakub Kucera
22
Petr Kodes
17
Petr Julis
25
Frantisek Cech
5
Filip Cihak
14
Jakub Klima
20
Pavol Bajza
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
Thay người
46’
Daniel Holzer
Seung-Bin Kim
65’
Daniel Hais
Daniel Vasulin
68’
Michal Travnik
Merchas Doski
83’
Petr Julis
Stepan Harazim
68’
Milan Petrzela
Pavel Juroska
89’
Lukas Cmelik
Petr Pudhorocky
86’
Jan Kalabiska
Ondrej Mihalik
89’
Vaclav Pilar
Ondrej Sasinka
Cầu thủ dự bị
Filip Vecheta
Adam Zadrazil
Michal Kohut
Patrik Vizek
Merchas Doski
Petr Pudhorocky
Patrik Brandner
Samuel Dancak
Ondrej Mihalik
Daniel Vasulin
Seung-Bin Kim
Stepan Harazim
Vlasiy Sinyavskiy
Michal Leibl
Pavel Juroska
Jakub Rada
Milan Heca
Matej Koubek
Ondrej Sasinka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
15/08 - 2021
11/12 - 2021
Cúp quốc gia Séc
25/03 - 2022
VĐQG Séc
07/08 - 2022
13/11 - 2022
04/11 - 2023
13/04 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/03 - 2025
VĐQG Séc
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024
09/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X