![]() Sasa Balic 39 | |
![]() Marcel Zylla (Thay: Dennis Jastrzembski) 59 | |
![]() Lukasz Poreba (Thay: Lukasz Lakomy) 72 | |
![]() Karol Podlinski (Thay: Martin Dolezal) 72 | |
![]() Adrian Lyszczarz (Thay: Waldemar Sobota) 78 | |
![]() Sasa Zivec (Thay: Sasa Balic) 81 | |
![]() Aleks Lawniczak (Thay: Mateusz Bartolewski) 85 |
Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin
số liệu thống kê

Slask Wroclaw

Zaglebie Lubin
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 26
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
9 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw (3-4-2-1): Michal Szromnik (22), Diogo Verdasca (2), Wojciech Golla (14), Dino Stiglec (4), Patryk Janasik (19), Krzysztof Maczynski (29), Patrick Olsen (8), Dennis Jastrzembski (10), Robert Pich (7), Waldemar Sobota (5), Erik Exposito (9)
Zaglebie Lubin (4-1-4-1): Kacper Bieszczad (89), Kacper Chodyna (26), Bartosz Kopacz (2), Sasa Balic (3), Mateusz Bartolewski (77), Aleksandar Scekic (6), Patryk Szysz (17), Koki Hinokio (33), Lukasz Lakomy (99), Erik Daniel (9), Martin Dolezal (15)

Slask Wroclaw
3-4-2-1
22
Michal Szromnik
2
Diogo Verdasca
14
Wojciech Golla
4
Dino Stiglec
19
Patryk Janasik
29
Krzysztof Maczynski
8
Patrick Olsen
10
Dennis Jastrzembski
7
Robert Pich
5
Waldemar Sobota
9
Erik Exposito
15
Martin Dolezal
9
Erik Daniel
99
Lukasz Lakomy
33
Koki Hinokio
17
Patryk Szysz
6
Aleksandar Scekic
77
Mateusz Bartolewski
3
Sasa Balic
2
Bartosz Kopacz
26
Kacper Chodyna
89
Kacper Bieszczad

Zaglebie Lubin
4-1-4-1
Thay người | |||
59’ | Dennis Jastrzembski Marcel Zylla | 72’ | Lukasz Lakomy Lukasz Poreba |
78’ | Waldemar Sobota Adrian Lyszczarz | 72’ | Martin Dolezal Karol Podlinski |
81’ | Sasa Balic Sasa Zivec | ||
85’ | Mateusz Bartolewski Aleks Lawniczak |
Cầu thủ dự bị | |||
Matus Putnocky | Jasmin Buric | ||
Daniel Gretarsson | Jakub Wojcicki | ||
Sebastian Bergier | Aleks Lawniczak | ||
Jakub Iskra | Bartlomiej Kludka | ||
Victor | Jakub Zubrowski | ||
Petr Schwarz | Lukasz Poreba | ||
Adrian Lyszczarz | Sasa Zivec | ||
Marcel Zylla | Oliwier Slawinski | ||
Caye Quintana | Karol Podlinski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T T T B H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 5 | 8 | 17 | 47 | B H T H T |
5 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 14 | 44 | T H B H T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 4 | 11 | 5 | 40 | B T T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | B T B T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | T B B B H |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại