Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Slask Wroclaw vs Korona Kielce hôm nay 10-12-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 10/12

Kết thúc

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

0 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 02:00 10/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Wroclaw
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dalibor Takac
35
Evgeniy Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
55
Evgeni Shikavka (Thay: Adrian Dalmau)
55
Octavian Deaconu (Thay: Dalibor Takac)
56
Ronaldo Deaconu (Thay: Dalibor Takac)
56
Jakub Konstantyn (Thay: Jacek Podgorski)
68
Yegor Matsenko (Thay: Martin Konczkowski)
68
Burak Ince (Thay: Petr Schwarz)
69
Patrick Olsen
71
Bartosz Kwiecien (Thay: Dawid Blanik)
81
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
83
Martin Remacle
85
Patryk Szwedzik (Thay: Piotr Samiec-Talar)
89
Kenneth Zohore (Thay: Mateusz Zukowski)
89

Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Korona Kielce
Korona Kielce
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Korona Kielce

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Patryk Janasik (19), Daniel Lukasik (23), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Mateusz Zukowski (22), Erik Exposito (9)

Korona Kielce (4-1-4-1): Konrad Forenc (1), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marius Ionut Briceag (5), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Dalibor Takac (8), Dawid Blanik (17), Adrian Dalmau (20)

Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
27
Martin Konczkowski
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
19
Patryk Janasik
23
Daniel Lukasik
24
Piotr Samiec-Talar
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
22
Mateusz Zukowski
9
Erik Exposito
20
Adrian Dalmau
17
Dawid Blanik
8
Dalibor Takac
88
Martin Remacle
6
Jacek Podgorski
18
Yoav Hofmeister
5
Marius Ionut Briceag
66
Milosz Trojak
4
Piotr Malarczyk
2
Dominick Zator
1
Konrad Forenc
Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
Thay người
68’
Martin Konczkowski
Yegor Matsenko
55’
Adrian Dalmau
Evgeniy Shikavka
69’
Petr Schwarz
Burak Ince
56’
Dalibor Takac
Octavian Deaconu
83’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
68’
Jacek Podgorski
Jakub Konstantyn
89’
Mateusz Zukowski
Kenneth Zohore
81’
Dawid Blanik
Bartosz Kwiecien
89’
Piotr Samiec-Talar
Patryk Szwedzik
Cầu thủ dự bị
Yegor Matsenko
Xavier Dziekonski
Kacper Trelowski
Evgeniy Shikavka
Aleksander Paluszek
Octavian Deaconu
Kenneth Zohore
Milosz Strzebonski
Michal Wroblewski
Radoslaw Turek
Patryk Szwedzik
Jakub Konstantyn
Burak Ince
Daniel Bak
Michal Rzuchowski
Bartosz Kwiecien
Jakub Lutostanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/08 - 2022
11/02 - 2023
25/07 - 2023
10/12 - 2023
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2715751652T T T B H
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2714581747B H T H T
5Legia WarszawaLegia Warszawa2712871444T H B H T
6CracoviaCracovia271197742T B B T H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2712411540B T T B B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2710611-136B T B T B
11Piast GliwicePiast Gliwice278109-234T B B B H
12Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X