![]() Filip Schyberg (Kiến tạo: Elmar Abraham) 18 | |
![]() Robin Book (Kiến tạo: Marko Nikolic) 26 | |
![]() Robin Book (Kiến tạo: Marko Nikolic) 30 | |
![]() Emil Bellander (Kiến tạo: Lukas Rhoese) 34 | |
![]() Taylor Silverholt (Kiến tạo: Robin Book) 39 | |
![]() Darrell Kamdem Tibell (Thay: Emil Bellander) 65 | |
![]() Hugo Engstroem (Thay: Linus Mattsson) 65 | |
![]() Flamur Dzelili (Thay: Filip Moeller Delaveris) 67 | |
![]() Pashang Abdulla (Thay: Taylor Silverholt) 67 | |
![]() Hugo Engstroem (Kiến tạo: Gustav Broman) 75 | |
![]() Marwan Bazi (Thay: Anton Thorsson) 80 | |
![]() Oscar Lennerskog (Thay: Hampus Soederstroem) 86 |
Thống kê trận đấu Skoevde AIK vs Joenkoepings Soedra
số liệu thống kê

Skoevde AIK

Joenkoepings Soedra
46 Kiểm soát bóng 54
17 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Skoevde AIK vs Joenkoepings Soedra
Skoevde AIK (4-4-2): Markus Frojd (1), Aldin Basic (4), Gustav Broman (5), Filip Schyberg (3), Lukas Rhose (17), Linus Mattsson (11), Elmar Abraham (10), Karl Hampus Soderstrom (6), Mikael Mork (14), Emil Alejon Bellander (16), Yoann Fellrath (9)
Joenkoepings Soedra (4-2-3-1): Alexander Nilsson (1), Jesper Manns (4), Arvid Eriksson (15), Alexander Berntsson (3), Malkolm Moenza (7), Marko Nikolic (24), Samuel Adrian (8), Filip Moller Delaware (23), Robin Book (10), Anton Thorsson (18), Taylor Silverholt (9)

Skoevde AIK
4-4-2
1
Markus Frojd
4
Aldin Basic
5
Gustav Broman
3
Filip Schyberg
17
Lukas Rhose
11
Linus Mattsson
10
Elmar Abraham
6
Karl Hampus Soderstrom
14
Mikael Mork
16
Emil Alejon Bellander
9
Yoann Fellrath
9
Taylor Silverholt
18
Anton Thorsson
10 2
Robin Book
23
Filip Moller Delaware
8
Samuel Adrian
24
Marko Nikolic
7
Malkolm Moenza
3
Alexander Berntsson
15
Arvid Eriksson
4
Jesper Manns
1
Alexander Nilsson

Joenkoepings Soedra
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Emil Bellander Darrell Kamdem Tibell | 67’ | Filip Moeller Delaveris Flamur Dzelili |
65’ | Linus Mattsson Hugo Engstrom | 67’ | Taylor Silverholt Pashang Abdulla |
86’ | Hampus Soederstroem Oscar Lennerskog | 80’ | Anton Thorsson Marwan Baze |
Cầu thủ dự bị | |||
David Frisk | David Celic | ||
David Engelbrektsson | August Karlin | ||
Darrell Kamdem Tibell | Flamur Dzelili | ||
Oscar Lennerskog | Daniel Strandsater | ||
Hugo Engstrom | Pashang Abdulla | ||
Hannes Forsgard | Albin Sjostrand Bjurnemark | ||
Armend Suljev | Marwan Baze |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Skoevde AIK
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Joenkoepings Soedra
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại