![]() Kilian Kretschmer 7 | |
![]() (Pen) Malcolm Stolt 8 | |
![]() Sebastian Bauer 17 | |
![]() Elijah Just (Thay: Claudy M'Buyi) 46 | |
![]() Christian Ramsebner 48 | |
![]() Marc Stendera 51 | |
![]() Konstantin Kerschbaumer (Thay: Matheus Muller Cecchini) 55 | |
![]() Dirk Carlson 64 | |
![]() Leomend Krasniqi (Thay: Andree Neumayer) 65 | |
![]() Darijo Pecirep 67 | |
![]() Joshua Steiger (Thay: Darijo Pecirep) 71 | |
![]() Felix Orgolitsch (Thay: Gabryel) 71 | |
![]() Timo Schmelzer (Thay: Marco Hausjell) 71 | |
![]() Marcel Ritzmaier (Thay: Marc Stendera) 77 | |
![]() Gabriel Kirejczyk (Thay: Malcolm Stolt) 77 | |
![]() David Ewemade (Thay: Kerim Abazovic) 90 |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SV Stripfing
số liệu thống kê

SKN St. Poelten

SV Stripfing
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SV Stripfing
SKN St. Poelten (4-3-3): Tom Hülsmann (1), Dario Naamo (47), Dirk Carlson (23), Sondre Skogen (15), Sebastian Bauer (4), Gerhard Dombaxi (70), Marc Stendera (11), Andree Neumayer (6), Claudy Mbuyi (71), Malcolm Stolt (21), Ramiz Harakate (17)
SV Stripfing (4-3-3): Kilian Kretschmer (33), Dejan Radonjic (4), Matheus Cecchini Muller (5), Christian Ramsebner (15), Timo Altersberger (18), Kerim Abazovic (24), Damir Mehmedovic (28), Sanel Saljic (9), Gabryel (20), Marco Hausjell (19), Darijo Pecirep (21)

SKN St. Poelten
4-3-3
1
Tom Hülsmann
47
Dario Naamo
23
Dirk Carlson
15
Sondre Skogen
4
Sebastian Bauer
70
Gerhard Dombaxi
11
Marc Stendera
6
Andree Neumayer
71
Claudy Mbuyi
21
Malcolm Stolt
17
Ramiz Harakate
21
Darijo Pecirep
19
Marco Hausjell
20
Gabryel
9
Sanel Saljic
28
Damir Mehmedovic
24
Kerim Abazovic
18
Timo Altersberger
15
Christian Ramsebner
5
Matheus Cecchini Muller
4
Dejan Radonjic
33
Kilian Kretschmer

SV Stripfing
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Claudy M'Buyi Elijah Just | 55’ | Matheus Muller Cecchini Konstantin Kerschbaumer |
65’ | Andree Neumayer Leomend Krasniqi | 71’ | Darijo Pecirep Joshua Steiger |
77’ | Marc Stendera Marcel Ritzmaier | 71’ | Gabryel Felix Orgolitsch |
77’ | Malcolm Stolt Gabriel Kirejczyk | 71’ | Marco Hausjell Timo Schmelzer |
90’ | Kerim Abazovic David Ewemade |
Cầu thủ dự bị | |||
Pirmin Strasser | Kenan Jusic | ||
Christoph Messerer | Joshua Steiger | ||
Marcel Ritzmaier | Felix Orgolitsch | ||
Wilguens Paugain | Konstantin Kerschbaumer | ||
Gabriel Kirejczyk | David Ewemade | ||
Elijah Just | Timo Schmelzer | ||
Leomend Krasniqi | Dario Kreiker |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Stripfing
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại