![]() Simon Furtlehner 29 | |
![]() Timo Schmelzer (Kiến tạo: Florian Kopp) 36 | |
![]() Stefan Rakowitz 43 | |
![]() Sanel Saljic 49 | |
![]() Stefan Rakowitz 52 | |
![]() Bernd Gschweidl (Kiến tạo: Marc Stendera) 54 | |
![]() Dario Kreiker (Thay: Silva Kangani) 54 | |
![]() Stefan Nutz (Thay: Bernd Gschweidl) 54 | |
![]() Christoph Messerer (Thay: Andree Neumayer) 54 | |
![]() Kevin Monzialo (Thay: David Riegler) 54 | |
![]() Johannes Tartarotti (Thay: Rio Nitta) 67 | |
![]() Denis Dizdarevic (Thay: Timo Schmelzer) 67 | |
![]() Joshua Steiger (Thay: Sanel Saljic) 83 | |
![]() Din Barlov (Thay: Gerhard Dombaxi) 85 | |
![]() Kilian Kretschmer 90+5' |
Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs SV Stripfing
số liệu thống kê

SKN St. Poelten

SV Stripfing
67 Kiểm soát bóng 33
13 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 19
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs SV Stripfing
SKN St. Poelten (4-3-3): Pirmin Strasser (13), Julian Keiblinger (37), David Riegler (19), Christian Ramsebner (15), Sebastian Bauer (4), Marc Stendera (11), Andree Neumayer (6), Gerhard Dombaxi (70), Dario Tadic (24), Rio Nitta (14), Bernd Gschweidl (9)
SV Stripfing (4-3-3): Kilian Kretschmer (33), Stefan Rakowitz (7), Timo Altersberger (18), Florian Kopp (20), Simon Furtlehner (23), Markus Lackner (28), Timo Schmelzer (34), Kursat Guclu (8), Sanel Saljic (9), Darijo Pecirep (21), Ayi Silva Kangani (60)

SKN St. Poelten
4-3-3
13
Pirmin Strasser
37
Julian Keiblinger
19
David Riegler
15
Christian Ramsebner
4
Sebastian Bauer
11
Marc Stendera
6
Andree Neumayer
70
Gerhard Dombaxi
24
Dario Tadic
14
Rio Nitta
9
Bernd Gschweidl
60
Ayi Silva Kangani
21
Darijo Pecirep
9
Sanel Saljic
8
Kursat Guclu
34
Timo Schmelzer
28
Markus Lackner
23
Simon Furtlehner
20
Florian Kopp
18
Timo Altersberger
7
Stefan Rakowitz
33
Kilian Kretschmer

SV Stripfing
4-3-3
Thay người | |||
54’ | Bernd Gschweidl Stefan Nutz | 54’ | Silva Kangani Dario Kreiker |
54’ | David Riegler Kevin Monzialo | 67’ | Timo Schmelzer Denis Dizdarevic |
54’ | Andree Neumayer Christoph Messerer | 83’ | Sanel Saljic Joshua Steiger |
67’ | Rio Nitta Johannes Tartarotti | ||
85’ | Gerhard Dombaxi Din Barlov |
Cầu thủ dự bị | |||
Din Barlov | Denis Dizdarevic | ||
Thomas Salamon | Dejan Radonjic | ||
Stefan Nutz | Dario Kreiker | ||
Johannes Tartarotti | Joshua Steiger | ||
Kevin Monzialo | Enis Safin | ||
Christoph Messerer | Christos Papadimitriou | ||
Felix Gschossmann | Sandali Conde |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Stripfing
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại