![]() Antonin Rusek (Kiến tạo: Tomas Zahradnicek) 7 | |
![]() (Pen) Pablo Gonzalez 53 |
Thống kê trận đấu SK Sigma Olomouc vs Karvina
số liệu thống kê

SK Sigma Olomouc

Karvina
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Sigma Olomouc vs Karvina
SK Sigma Olomouc (4-5-1): Matus Macik (33), Juraj Chvatal (20), Vit Benes (32), Vaclav Jemelka (2), Ondrej Zmrzly (15), Tomas Zahradnicek (23), Pablo Gonzalez (11), Antonin Rusek (14), Radim Breite (7), Martin Hala (25), Pavel Zifcak (9)
Karvina (3-4-3): Vladimir Neuman (1), Daniel Stropek (5), Martin Sindelar (13), Petr Buchta (30), Antonin Krapka (34), Jean Mangabeira (21), Kristi Qose (6), Eldar Sehic (11), Vlasiy Sinyavskiy (99), Antonin Svoboda (19), Lukas Bartosak (31)

SK Sigma Olomouc
4-5-1
33
Matus Macik
20
Juraj Chvatal
32
Vit Benes
2
Vaclav Jemelka
15
Ondrej Zmrzly
23
Tomas Zahradnicek
11
Pablo Gonzalez
14
Antonin Rusek
7
Radim Breite
25
Martin Hala
9
Pavel Zifcak
31
Lukas Bartosak
19
Antonin Svoboda
99
Vlasiy Sinyavskiy
11
Eldar Sehic
6
Kristi Qose
21
Jean Mangabeira
34
Antonin Krapka
30
Petr Buchta
13
Martin Sindelar
5
Daniel Stropek
1
Vladimir Neuman

Karvina
3-4-3
Thay người | |||
70’ | Pavel Zifcak Jan Sedlak | 46’ | Vladimir Neuman Petr Bolek |
84’ | Pablo Gonzalez Roman Hubnik | 61’ | Antonin Krapka Marco Tulio |
84’ | Martin Hala Jachym Sip | 61’ | Kristi Qose Daniel Bartl |
90’ | Tomas Zahradnicek Jakub Matousek | 79’ | Lukas Bartosak Ales Nesicky |
79’ | Jean Mangabeira Rafiu Durosinmi |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Matousek | Petr Bolek | ||
Jan Stejskal | Ales Nesicky | ||
Roman Hubnik | Marco Tulio | ||
Jachym Sip | Tomas Jursa | ||
Jan Sedlak | Daniel Bartl | ||
Michal Veprek | Matej Jurasek | ||
Florent Poulolo | Rafiu Durosinmi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây SK Sigma Olomouc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Karvina
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại