![]() Thomas Sabitzer 9 | |
![]() (Pen) Ben Bobzien 12 | |
![]() (Pen) Ben Bobzien 23 | |
![]() Angelo Gattermayer 37 | |
![]() Markus Pink (Thay: Thomas Sabitzer) 46 | |
![]() Sandro Altunashvili (Thay: Angelo Gattermayer) 46 | |
![]() Boris Matic (Thay: Maximilian Ullmann) 46 | |
![]() Niklas Szerencsi 58 | |
![]() Dominik Baumgartner 62 | |
![]() Nikolas Polster 65 | |
![]() Sandro Altunashvili (Kiến tạo: Thierno Ballo) 70 | |
![]() Philipp Wydra (Thay: Christopher Wernitznig) 75 | |
![]() Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi) 75 | |
![]() Kosmas Gezos (Thay: Niklas Szerencsi) 75 | |
![]() Sankara Karamoko (Thay: Thierno Ballo) 78 | |
![]() Chibuike Nwaiwu 83 | |
![]() David Toshevski (Thay: Ben Bobzien) 84 | |
![]() Emmanuel Agyeman (Thay: Dejan Zukic) 88 | |
![]() Tobias Koch 90+1' |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

Wolfsberger AC
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC
SK Austria Klagenfurt (3-5-2): Simon Spari (30), Niklas Szerencsi (19), Thorsten Mahrer (31), Jannik Robatsch (34), Simon Straudi (17), Christopher Wernitznig (24), Dikeni Salifou (18), Tobias Koch (6), Florian Jaritz (7), Ben Bobzien (77), Nicolas Binder (9)
Wolfsberger AC (4-2-3-1): Nikolas Polster (12), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Nicolas Wimmer (37), Maximilian Ullmann (31), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Simon Piesinger (8), Angelo Gattermayer (7), Dejan Zukic (20), Thierno Ballo (11), Thomas Sabitzer (10)

SK Austria Klagenfurt
3-5-2
30
Simon Spari
19
Niklas Szerencsi
31
Thorsten Mahrer
34
Jannik Robatsch
17
Simon Straudi
24
Christopher Wernitznig
18
Dikeni Salifou
6
Tobias Koch
7
Florian Jaritz
77 2
Ben Bobzien
9
Nicolas Binder
10
Thomas Sabitzer
11
Thierno Ballo
20
Dejan Zukic
7
Angelo Gattermayer
8
Simon Piesinger
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
31
Maximilian Ullmann
37
Nicolas Wimmer
22
Dominik Baumgartner
97
Adis Jasic
12
Nikolas Polster

Wolfsberger AC
4-2-3-1
Thay người | |||
75’ | Simon Straudi Solomon Bonnah | 46’ | Maximilian Ullmann Boris Matic |
75’ | Niklas Szerencsi Kosmas Gezos | 46’ | Angelo Gattermayer Sandro Altunashvili |
75’ | Christopher Wernitznig Philipp Wydra | 46’ | Thomas Sabitzer Markus Pink |
84’ | Ben Bobzien David Tosevski | 78’ | Thierno Ballo Sankara William Karamoko |
88’ | Dejan Zukic Emmanuel Ofori Agyemang |
Cầu thủ dự bị | |||
Marco Knaller | David Skubl | ||
Solomon Bonnah | Boris Matic | ||
Kosmas Gezos | Ervin Omic | ||
David Tosevski | Sandro Altunashvili | ||
Jonas Kuhn | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Laurenz Dehl | Sankara William Karamoko | ||
Philipp Wydra | Markus Pink |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại