Thứ Năm, 03/04/2025
Lazar Markovic (Kiến tạo: Yusuf Yazici)
11
Jens Stryger Larsen
22
(Pen) Samu Saiz
27
Stefano Denswil (Thay: Yusuf Yazici)
29
Erdogan Yesilyurt (Kiến tạo: Max-Alain Gradel)
37
Marek Hamsik (Thay: Maximiliano Gomez)
46
Ziya Erdal
49
Samu Saiz (Kiến tạo: Charilaos Charisis)
58
Umut Bozok (Thay: Dogucan Haspolat)
64
Naci Unuvar (Thay: Lazar Markovic)
64
Fredrik Ulvestad (Thay: Hakan Arslan)
72
Stefano Denswil
75
Montasser Lahtimi (Thay: Enis Bardhi)
79
Isaac Cofie (Thay: Samu Saiz)
84
Clinton N'Jie (Thay: Erdogan Yesilyurt)
84
Robin Yalcin (Thay: Charilaos Charisis)
89
Jordy Caicedo (Thay: Mustapha Yatabare)
89
Jordy Caicedo (Kiến tạo: Fredrik Ulvestad)
90+3'

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Trabzonspor
Trabzonspor
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 12
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Trabzonspor

Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (2), Aaron Appindangoye (4), Dimitris Goutas (6), Ziya Erdal (58), Hakan Arslan (37), Erdogan Yesilyurt (17), Charilaos Charisis (15), Samuel Saiz (24), Max Gradel (7), Mustapha Yatabare (9)

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Huseyin Turkmen (4), Marc Bartra (3), Evren Eren Elmali (18), Manolis Siopis (6), Lazar Markovic (50), Dogucan Haspolat (34), Yusuf Yazici (61), Enis Bardhi (29), Maxi Gomez (30)

Sivasspor
Sivasspor
4-1-4-1
35
Ali Sasal Vural
2
Murat Paluli
4
Aaron Appindangoye
6
Dimitris Goutas
58
Ziya Erdal
37
Hakan Arslan
17
Erdogan Yesilyurt
15
Charilaos Charisis
24 2
Samuel Saiz
7
Max Gradel
9
Mustapha Yatabare
30
Maxi Gomez
29
Enis Bardhi
61
Yusuf Yazici
34
Dogucan Haspolat
50
Lazar Markovic
6
Manolis Siopis
18
Evren Eren Elmali
3
Marc Bartra
4
Huseyin Turkmen
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
Thay người
72’
Hakan Arslan
Fredrik Ulvestad
29’
Yusuf Yazici
Stefano Denswil
84’
Erdogan Yesilyurt
Clinton N'Jie
46’
Maximiliano Gomez
Marek Hamsik
84’
Samu Saiz
Isaac Cofie
64’
Lazar Markovic
Naci Unuvar
89’
Charilaos Charisis
Robin Yalcin
64’
Dogucan Haspolat
Umut Bozok
89’
Mustapha Yatabare
Jordy Caicedo
79’
Enis Bardhi
Montasser Lahtimi
Cầu thủ dự bị
Clinton N'Jie
Muhammet Taha Tepe
Muammer Yildirim
Kagan Moradaoglu
Mehmet Albayrak
Taha Altikardes
Robin Yalcin
Stefano Denswil
Samba Camara
Arif Bosluk
Isaac Cofie
Marek Hamsik
Fredrik Ulvestad
Naci Unuvar
Ahmed Musa
Montasser Lahtimi
Emre Gokay
Umut Bozok
Jordy Caicedo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/09 - 2012
10/02 - 2013
20/10 - 2013
16/03 - 2014
31/05 - 2015
24/10 - 2015
23/08 - 2021
15/01 - 2022
22/10 - 2022
21/04 - 2023
28/11 - 2023
13/04 - 2024
11/08 - 2024
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X