![]() Koray Altinay 15 | |
![]() Olarenwaju Kayode (Thay: Erdogan Yesilyurt) 16 | |
![]() Miha Zajc (Kiến tạo: Enner Valencia) 18 | |
![]() Serdar Aziz 34 | |
![]() Marcel Tisserand (Thay: Serdar Aziz) 42 | |
![]() Sefa Yilmaz (Thay: Ozkan Yigiter) 46 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Thay: Filip Novak) 55 | |
![]() Mergim Berisha (Thay: Serdar Dursun) 56 | |
![]() Nazim Sangare 65 | |
![]() Miguel Crespo 73 | |
![]() Pedro Henrique 74 | |
![]() Jose Sosa (Thay: Miha Zajc) 79 | |
![]() Diego Rossi (Thay: Enner Valencia) 80 | |
![]() Ziya Erdal (Thay: Koray Altinay) 80 | |
![]() Ahmet Oguz 83 | |
![]() Samba Camara (Thay: Pedro Henrique) 90 |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Sivasspor

Fenerbahce
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 21
27 Ném biên 20
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Fenerbahce
Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Ahmet Oguz (77), Dimitrios Goutas (6), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Ozkan Yigiter (62), Erdogan Yesilyurt (17), Koray Altinay (21), Isaac Cofie (5), Pedro Henrique (16), Mustapha Yatabare (9)
Fenerbahce (4-4-2): Berke Ozer (35), Nazim Sangare (30), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Filip Novak (37), Bright Osayi-Samuel (21), Miha Zajc (26), Miguel Crespo (27), Enner Valencia (13), Irfan Kahveci (17), Serdar Dursun (19)

Sivasspor
4-1-4-1
35
Ali Sasal Vural
77
Ahmet Oguz
6
Dimitrios Goutas
88
Caner Osmanpasa
3
Ugur Ciftci
62
Ozkan Yigiter
17
Erdogan Yesilyurt
21
Koray Altinay
5
Isaac Cofie
16
Pedro Henrique
9
Mustapha Yatabare
19
Serdar Dursun
17
Irfan Kahveci
13
Enner Valencia
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
21
Bright Osayi-Samuel
37
Filip Novak
3
Min-Jae Kim
4
Serdar Aziz
30
Nazim Sangare
35
Berke Ozer

Fenerbahce
4-4-2
Thay người | |||
16’ | Erdogan Yesilyurt Olarenwaju Kayode | 42’ | Serdar Aziz Marcel Tisserand |
46’ | Ozkan Yigiter Sefa Yilmaz | 55’ | Filip Novak Dimitrios Pelkas |
80’ | Koray Altinay Ziya Erdal | 56’ | Serdar Dursun Mergim Berisha |
90’ | Pedro Henrique Samba Camara | 79’ | Miha Zajc Jose Sosa |
80’ | Enner Valencia Diego Rossi |
Cầu thủ dự bị | |||
Muammer Zulfikar Yildirim | Dimitrios Pelkas | ||
Emre Satilmis | Mergim Berisha | ||
Ziya Erdal | Diego Rossi | ||
Mehmet Albayrak | Max Meyer | ||
Olarenwaju Kayode | Jose Sosa | ||
Volkan Egri | Osman Cetin | ||
Sefa Yilmaz | Luiz Gustavo | ||
Samba Camara | Marcel Tisserand | ||
Aaron Appindangoye | Cagtay Kurukalip | ||
Burak Kapacak |
Nhận định Sivasspor vs Fenerbahce
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại