Thứ Năm, 03/04/2025
Bright Osayi-Samuel (Thay: Emre Mor)
46
Ugur Ciftci
55
Arda Guler (Thay: Mert Hakan Yandas)
61
Michy Batshuayi (Thay: Joao Pedro)
61
Clinton N'Jie (Thay: Erdogan Yesilyurt)
73
Mustapha Yatabare (Thay: Jordy Caicedo)
73
Hakan Arslan (Thay: Samu Saiz)
73
Irfan Kahveci
74
Joshua King (Thay: Diego Rossi)
81
Miguel Crespo (Thay: Irfan Kahveci)
81
Ahmed Musa (Thay: Max-Alain Gradel)
85

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Fenerbahce
Fenerbahce
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Fenerbahce

Sivasspor (4-2-3-1): Muammer Yildirim (25), Murat Paluli (2), Caner Osmanpasa (88), Dimitris Goutas (6), Ugur Ciftci (3), Charilaos Charisis (15), Fredrik Ulvestad (23), Erdogan Yesilyurt (17), Samuel Saiz (24), Max Gradel (7), Jordy Caicedo (30)

Fenerbahce (4-2-3-1): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Willian Arao (5), Mert Hakan Yandas (8), Irfan Kahveci (17), Emre Mor (99), Diego Rossi (9), Joao Pedro (20)

Sivasspor
Sivasspor
4-2-3-1
25
Muammer Yildirim
2
Murat Paluli
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitris Goutas
3
Ugur Ciftci
15
Charilaos Charisis
23
Fredrik Ulvestad
17
Erdogan Yesilyurt
24
Samuel Saiz
7
Max Gradel
30
Jordy Caicedo
20
Joao Pedro
9
Diego Rossi
99
Emre Mor
17
Irfan Kahveci
8
Mert Hakan Yandas
5
Willian Arao
28
Luan Peres
41
Attila Szalai
3
Samet Akaydin
7
Ferdi Kadioglu
70
Irfan Can Egribayat
Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người
73’
Samu Saiz
Hakan Arslan
46’
Emre Mor
Bright Osayi-Samuel
73’
Erdogan Yesilyurt
Clinton N'Jie
61’
Mert Hakan Yandas
Arda Guler
73’
Jordy Caicedo
Mustapha Yatabare
61’
Joao Pedro
Michy Batshuayi
85’
Max-Alain Gradel
Ahmed Musa
81’
Irfan Kahveci
Miguel Crespo
81’
Diego Rossi
Joshua King
Cầu thủ dự bị
Emre Satilmis
Ertugrul Cetin
Baver Kuckar
Bright Osayi-Samuel
Mehmet Albayrak
Serdar Aziz
Ziya Erdal
Jayden Oosterwolde
Hakan Arslan
Miguel Crespo
Isaac Cofie
Miha Zajc
Clinton N'Jie
Arda Guler
Ahmed Musa
Joshua King
Leke James
Serdar Dursun
Mustapha Yatabare
Michy Batshuayi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/09 - 2013
09/02 - 2014
14/12 - 2014
22/05 - 2016
12/09 - 2021
22/01 - 2022
08/11 - 2022
29/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/05 - 2023
25/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/12 - 2023
23/04 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X