![]() Bright Osayi-Samuel (Thay: Emre Mor) 46 | |
![]() Ugur Ciftci 55 | |
![]() Arda Guler (Thay: Mert Hakan Yandas) 61 | |
![]() Michy Batshuayi (Thay: Joao Pedro) 61 | |
![]() Clinton N'Jie (Thay: Erdogan Yesilyurt) 73 | |
![]() Mustapha Yatabare (Thay: Jordy Caicedo) 73 | |
![]() Hakan Arslan (Thay: Samu Saiz) 73 | |
![]() Irfan Kahveci 74 | |
![]() Joshua King (Thay: Diego Rossi) 81 | |
![]() Miguel Crespo (Thay: Irfan Kahveci) 81 | |
![]() Ahmed Musa (Thay: Max-Alain Gradel) 85 |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Sivasspor

Fenerbahce
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Fenerbahce
Sivasspor (4-2-3-1): Muammer Yildirim (25), Murat Paluli (2), Caner Osmanpasa (88), Dimitris Goutas (6), Ugur Ciftci (3), Charilaos Charisis (15), Fredrik Ulvestad (23), Erdogan Yesilyurt (17), Samuel Saiz (24), Max Gradel (7), Jordy Caicedo (30)
Fenerbahce (4-2-3-1): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Samet Akaydin (3), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Willian Arao (5), Mert Hakan Yandas (8), Irfan Kahveci (17), Emre Mor (99), Diego Rossi (9), Joao Pedro (20)

Sivasspor
4-2-3-1
25
Muammer Yildirim
2
Murat Paluli
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitris Goutas
3
Ugur Ciftci
15
Charilaos Charisis
23
Fredrik Ulvestad
17
Erdogan Yesilyurt
24
Samuel Saiz
7
Max Gradel
30
Jordy Caicedo
20
Joao Pedro
9
Diego Rossi
99
Emre Mor
17
Irfan Kahveci
8
Mert Hakan Yandas
5
Willian Arao
28
Luan Peres
41
Attila Szalai
3
Samet Akaydin
7
Ferdi Kadioglu
70
Irfan Can Egribayat

Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Samu Saiz Hakan Arslan | 46’ | Emre Mor Bright Osayi-Samuel |
73’ | Erdogan Yesilyurt Clinton N'Jie | 61’ | Mert Hakan Yandas Arda Guler |
73’ | Jordy Caicedo Mustapha Yatabare | 61’ | Joao Pedro Michy Batshuayi |
85’ | Max-Alain Gradel Ahmed Musa | 81’ | Irfan Kahveci Miguel Crespo |
81’ | Diego Rossi Joshua King |
Cầu thủ dự bị | |||
Emre Satilmis | Ertugrul Cetin | ||
Baver Kuckar | Bright Osayi-Samuel | ||
Mehmet Albayrak | Serdar Aziz | ||
Ziya Erdal | Jayden Oosterwolde | ||
Hakan Arslan | Miguel Crespo | ||
Isaac Cofie | Miha Zajc | ||
Clinton N'Jie | Arda Guler | ||
Ahmed Musa | Joshua King | ||
Leke James | Serdar Dursun | ||
Mustapha Yatabare | Michy Batshuayi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại