![]() Diego Rossi (Thay: Enner Valencia) 14 | |
![]() Diego Rossi (Kiến tạo: Serdar Aziz) 22 | |
![]() Ferdi Kadioglu (Kiến tạo: Irfan Kahveci) 45+1' | |
![]() Irfan Kahveci 45+4' | |
![]() Ferdi Kadioglu 45+10' | |
![]() Ismail Yuksek (Thay: Arda Guler) 46 | |
![]() Clinton N'Jie (Thay: Ziya Erdal) 46 | |
![]() Muammer Zulfikar Yildirim (Thay: Ali Sasal Vural) 46 | |
![]() Fredrik Ulvestad (Thay: Hakan Arslan) 46 | |
![]() Bright Osayi-Samuel 60 | |
![]() Robin Yalcin (Thay: Charilaos Charisis) 66 | |
![]() Serdar Dursun (Thay: Joao Pedro) 69 | |
![]() Willian Arao 71 | |
![]() Jordy Caicedo (Thay: Murat Paluli) 75 | |
![]() Jordy Caicedo (Kiến tạo: Robin Yalcin) 76 | |
![]() Mert Hakan Yandas (Thay: Willian Arao) 79 | |
![]() Ezgjan Alioski (Thay: Bright Osayi-Samuel) 79 | |
![]() Irfan Egribayat 82 | |
![]() Mert Hakan Yandas 83 |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Sivasspor

Fenerbahce
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
9 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Fenerbahce
Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (2), Aaron Appindangoye (4), Dimitris Goutas (6), Ziya Erdal (58), Hakan Arslan (37), Erdogan Yesilyurt (17), Charilaos Charisis (15), Samuel Saiz (24), Max Gradel (7), Mustapha Yatabare (9)
Fenerbahce (4-4-2): Irfan Can Egribayat (70), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Samet Akaydin (3), Luan Peres (28), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Irfan Kahveci (17), Ferdi Kadioglu (7), Joao Pedro (20), Enner Valencia (13)

Sivasspor
4-1-4-1
35
Ali Sasal Vural
2
Murat Paluli
4
Aaron Appindangoye
6
Dimitris Goutas
58
Ziya Erdal
37
Hakan Arslan
17
Erdogan Yesilyurt
15
Charilaos Charisis
24
Samuel Saiz
7
Max Gradel
9
Mustapha Yatabare
13
Enner Valencia
20
Joao Pedro
7 2
Ferdi Kadioglu
17
Irfan Kahveci
5
Willian Arao
10
Arda Guler
28
Luan Peres
3
Samet Akaydin
4
Serdar Aziz
21
Bright Osayi-Samuel
70
Irfan Can Egribayat

Fenerbahce
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Ali Sasal Vural Muammer Yildirim | 14’ | Enner Valencia Diego Rossi |
46’ | Hakan Arslan Fredrik Ulvestad | 46’ | Arda Guler Ismail Yuksek |
46’ | Ziya Erdal Clinton N'Jie | 69’ | Joao Pedro Serdar Dursun |
66’ | Charilaos Charisis Robin Yalcin | 79’ | Willian Arao Mert Hakan Yandas |
75’ | Murat Paluli Jordy Caicedo | 79’ | Bright Osayi-Samuel Ezgjan Alioski |
Cầu thủ dự bị | |||
Muammer Yildirim | Nazim Sangare | ||
Mehmet Albayrak | Miguel Crespo | ||
Caner Osmanpasa | Jayden Oosterwolde | ||
Baver Kuckar | Serdar Dursun | ||
Robin Yalcin | Joshua King | ||
Samba Camara | Diego Rossi | ||
Isaac Cofie | Mert Hakan Yandas | ||
Fredrik Ulvestad | Ezgjan Alioski | ||
Clinton N'Jie | Ertugrul Cetin | ||
Jordy Caicedo | Ismail Yuksek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại