Thứ Hai, 07/04/2025
Olarenwaju Kayode (Kiến tạo: Pedro Henrique)
1
Dimitrios Goutas (Kiến tạo: Max-Alain Gradel)
49
Jorge Felix
56
Caner Erkin
63
Max-Alain Gradel (Kiến tạo: Faycal Fajr)
71
Kerim Frei Koyunlu
90
Ervin Zukanovic
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/09 - 2021
20/02 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/03 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/09 - 2022
04/03 - 2023
11/11 - 2023
03/04 - 2024

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2821524568H T H T T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor2913881047B T H B T
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor289910936B B T H B
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14Bodrum FKBodrum FK299614-1033H T T B T
15KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
16SivassporSivasspor298714-831B T B T H
17AlanyasporAlanyaspor298714-1131B B B B B
18HataysporHatayspor284717-2319B T T B B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X